Kết quả Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai, 17h00 ngày 05/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai: Diễn biến chính

  • 9'
    Hiroto Yamada goal 
    1-0
  • 21'
    1-1
    goal Hidetoshi Takeda
  • 29'
    1-1
    Renji Matsui
  • 45'
    1-1
     Kokoro Kobayashi
     Tsubasa Umeki
  • 45'
    1-2
    goal Kokoro Kobayashi
  • 59'
    1-2
    Hidetoshi Takeda
  • 61'
    1-2
     Shunta Araki
     Hiroto Iwabuchi
  • 61'
    1-2
     Hiromu Kamada
     Renji Matsui
  • 63'
    Soichiro Kozuki  
    Soki Tamura  
    1-2
  • 63'
    Yutaro Oda  
    Naoki Kase  
    1-2
  • 63'
    Wakaba Shimoguchi  
    Yuto Suzuki  
    1-2
  • 67'
    1-2
    Mateus Souza Moraes
  • 73'
    Arthur Silva
    1-2
  • 75'
    1-3
    goal Motohiko Nakajima
  • 76'
    Hisatsugu Ishii  
    Arthur Silva  
    1-3
  • 76'
    Hiroya Matsumoto  
    Sere Matsumura  
    1-3
  • 78'
    1-3
     Masahiro Sugata
     Yota Sugiyama
  • 86'
    1-3
     Ko Miyazaki
     Hidetoshi Takeda
  • 86'
    1-3
     Ren Asakura
     Motohiko Nakajima
  • 89'
    Keigo Watanabe  
    Hiroto Yamada  
    1-3
  • Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai: Đội hình chính và dự bị

  • Shonan Bellmare4-4-2
    31
    Kota Sanada
    2
    Sere Matsumura
    3
    Yutaro Hakamata
    15
    Kazuki Dohana
    37
    Yuto Suzuki
    17
    Soki Tamura
    6
    Shohei Takeda
    16
    Arthur Silva
    86
    Naoki Kase
    19
    Taiyo Nishino
    34
    Hiroto Yamada
    27
    Hiroto Iwabuchi
    18
    Tsubasa Umeki
    37
    Yota Sugiyama
    8
    Hidetoshi Takeda
    6
    Renji Matsui
    7
    Motohiko Nakajima
    42
    Hayata Ishii
    22
    Ryota Takada
    44
    Shion Inoue
    19
    Mateus Souza Moraes
    33
    Akihiro Hayashi
    Vegalta Sendai3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Wakaba Shimoguchi
    38Soichiro Kozuki
    11Yutaro Oda
    5Hiroya Matsumoto
    77Hisatsugu Ishii
    29Keigo Watanabe
    21Tatsunari Nagai
    4Koki Tachi
    26Yuta Fukazawa
    Kokoro Kobayashi 11
    Hiromu Kamada 10
    Shunta Araki 47
    Masahiro Sugata 5
    Ren Asakura 80
    Ko Miyazaki 9
    Daiki Hotta 1
    Sena Igarashi 2
    Sota Minami 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Satoshi Yamaguchi
    Takafumi Hori
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai: Số liệu thống kê

  • Shonan Bellmare
    Vegalta Sendai
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 463
    Số đường chuyền
    329
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "