Kết quả Oita Trinita vs Montedio Yamagata, 15h00 ngày 03/10
Kết quả Oita Trinita vs Montedio Yamagata
Nhận định, Soi kèo Oita Trinita vs Montedio Yamagata 15h00 ngày 3/10: 8 trận không thắng
Phong độ Oita Trinita gần đây
Phong độ Montedio Yamagata gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.86O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.62X
3.102
2.40Hiệp 1+0
0.99-0
0.87O 1
1.12U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oita Trinita vs Montedio Yamagata
-
Sân vận động: Showa Denko Dome Oita
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
Oita Trinita vs Montedio Yamagata: Diễn biến chính
-
47'Patrick Verhon(Assists:Ayuki Miyakawa)
1-0 -
55'1-0Rennosuke Kawana
Kaiyo Yanagimachi -
56'1-1
Hayate Sugii(Assists:Junya Takahashi) -
58'Yasufumi Nishimura1-1
-
70'Manato Kimoto
Patrick Verhon1-1 -
76'Daigo Furukawa
Kotaro Arima1-1 -
76'Keigo Sakakibara
Yasufumi Nishimura1-1 -
82'1-1Rui Yokoyama
Ryoma Kida -
82'1-1Shunmei Horikane
Shoma Doi -
82'Shuto Udo
Taira Shige1-1 -
82'Hiroshi Kiyotake
Matheus Leiria Dos Santos1-1 -
89'1-1Kaito Mori
Junya Takahashi -
90'Daigo Furukawa
2-1
-
Oita Trinita vs Montedio Yamagata: Đội hình chính và dự bị
-
Oita Trinita3-4-2-1Montedio Yamagata4-2-1-322Kyeong-geon Mun6Misao Yuto31Matheus Pereira3Ayuki Miyakawa14Shinya Utsumoto7Yasufumi Nishimura19Koya Hayashida16Taira Shige18Patrick Verhon10Matheus Leiria Dos Santos9Kotaro Arima14Kaiyo Yanagimachi9Junya Takahashi10Ryoma Kida8Shoma Doi17Tsubasa Terayama7Ryotaro Nakamura15Ayumu Kawai2Dong-hee Lee38Riku Morioka5Hayate Sugii34Ryusei Sato
- Đội hình dự bị
-
34Daigo Furukawa17Manato Kimoto28Hiroshi Kiyotake44Kimiya Moriyama2Itsuki Oda8Keigo Sakakibara1Yuya Tanaka30Issei Tone21Shuto UdoShunmei Horikane 55Rennosuke Kawana 77Shintaro Kokubu 25Kaito Mori 39Hiroya Nodake 13Kiriya Sakamoto 49Tsubasa shibuya 1Rui Yokoyama 18Kaina Yoshio 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takahiro ShimotairaSusumu Watanabe
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Oita Trinita vs Montedio Yamagata: Số liệu thống kê
-
Oita TrinitaMontedio Yamagata
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
13Sút Phạt15
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
501Số đường chuyền546
-
-
78%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị3
-
-
78Pha tấn công81
-
-
54Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

