Kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 08/08

  • Thứ bảy, Ngày 08/08/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.80
    +0.25
    1.00
    O 2.5
    0.92
    U 2.5
    0.94
    1
    2.01
    X
    3.25
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.25
    +0.25
    0.68
    O 1
    0.90
    U 1
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

  • Sân vận động: Paloma Mizuho Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 1

  • Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse: Diễn biến chính

  • 38'
    0-1
    goal Koya Kitagawa(Assists:Tomoya Fujii)
  • 61'
    Hidemasa Koda  
    Ryuji Izumi  
    0-1
  • 61'
    0-1
    Oh Se-Hun
  • 61'
    0-1
    Oh Se-Hun
  • 70'
    Yuya Asano  
    Mateus dos Santos Castro  
    0-1
  • 76'
    Tsukasa Morishima  
    Yuki Nogami  
    0-1
  • 76'
    Shungo Sugiura  
    Yuya Yamagishi  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Koizumi Kei
     Koya Kitagawa
  • 76'
    0-1
     Sodai Hasukawa
     Tomoya Fujii
  • 83'
    0-1
     Yutaka Yoshida
     Yuki Honda
  • 83'
    0-1
     Sen Takagi
     Hidehiro Sugai
  • 85'
    0-1
    Park Seung Wook
  • 90'
    0-1
     Kosuke Kinoshita
     Jackson Diego Ibraim Fagundes
  • Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse: Đội hình chính và dự bị

  • Nagoya Grampus3-4-2-1
    35
    Alexandre Kouto Horio Pisano
    2
    Yuki Nogami
    13
    Haruya Fujii
    70
    Teruki Hara
    27
    Katsuhiro Nakayama
    31
    Tomoki Takamine
    15
    Sho Inagaki
    10
    Mateus dos Santos Castro
    22
    Yudai Kimura
    7
    Ryuji Izumi
    11
    Yuya Yamagishi
    49
    Koya Kitagawa
    9
    Oh Se-Hun
    50
    Tomoya Fujii
    47
    Yudai Shimamoto
    2
    Jackson Diego Ibraim Fagundes
    13
    Germain Ryo
    24
    Hidehiro Sugai
    14
    Park Seung Wook
    15
    Yuki Honda
    25
    Mateus Brunetti
    16
    Togo Umeda
    Shimizu S-Pulse4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Hidemasa Koda
    9Yuya Asano
    14Tsukasa Morishima
    30Shungo Sugiura
    36Hiroaki Hagi
    55Shuhei Tokumoto
    3Yota Sato
    41Masahito Ono
    17Takuya Uchida
    Sodai Hasukawa 4
    Koizumi Kei 37
    Yutaka Yoshida 28
    Sen Takagi 70
    Kosuke Kinoshita 19
    Yuya Oki 1
    Capixaba 7
    KOZUKA Kazuki 81
    Kai Matsuzaki 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mihailo Petrovic
    Tadahiro Akiba
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse: Số liệu thống kê

  • Nagoya Grampus
    Shimizu S-Pulse
  • 13
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng
    25%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 611
    Số đường chuyền
    195
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    64%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 37
    Long pass
    16
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 0.85
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.17
  •  
     
  • 0.6
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.07
  •  
     
  • 0.25
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 0.85
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.17
  •  
     
  • 0.49
    Cú sút trúng đích
    1.52
  •  
     
  • 34
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 37
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    56
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 8 6 1 1 12 5 7 19 B T T T T T
2 Kashiwa Reysol 8 6 0 2 17 12 5 18 T T B B T T
3 Hiroshima Sanfrecce 8 5 2 1 20 6 14 17 H H T B T T
4 Machida Zelvia 8 5 2 1 21 10 11 17 T H T T H B
5 FC Tokyo 8 5 2 1 14 8 6 17 T T H T T T
6 Yokohama Marinos 8 4 2 2 13 9 4 14 T B H T H T
7 Kawasaki Frontale 8 3 4 1 16 12 4 13 H T B T T H
8 Kashima Antlers 8 4 1 3 17 16 1 13 T T B B B H
9 Fagiano Okayama 8 4 1 3 11 10 1 13 H B T T T B
10 Urawa Red Diamonds 8 4 0 4 16 18 -2 12 B T T T B T
11 Cerezo Osaka 8 3 2 3 7 12 -5 11 T B T H B H
12 Shimizu S-Pulse 8 3 1 4 6 8 -2 10 B B H B T T
13 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 T H T H B B
14 Kyoto Sanga 8 2 2 4 11 15 -4 8 B T H B B T
15 V-Varen Nagasaki 8 2 2 4 10 15 -5 8 B B H B T H
16 Gamba Osaka 8 1 3 4 8 14 -6 6 B H H B B B
17 Nagoya Grampus 8 2 0 6 7 14 -7 6 T T B B B B
18 Avispa Fukuoka 8 1 1 6 9 12 -3 4 B B B H B B
19 Tokyo Verdy 8 0 4 4 4 12 -8 4 H B B H H B
20 JEF United Ichihara Chiba 8 1 1 6 7 18 -11 4 B B B T H B

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "