Kết quả Fujieda MYFC vs Iwaki FC, 16h30 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.07-0
0.75O 2.25
1.07U 2.25
0.791
2.87X
2.902
2.30Hiệp 1+0
1.03-0
0.79O 0.75
0.74U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fujieda MYFC vs Iwaki FC
-
Sân vận động: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 2
-
Fujieda MYFC vs Iwaki FC: Diễn biến chính
-
12'Yuri Mori
1-0 -
45'1-1
Shota Kofie -
46'Yoshikaze Tsunoda
Maki Kitahara1-1 -
46'1-1Soichiro Fukaminato
Yuriya Takahashi -
59'Shota Kofie(OW)2-1
-
61'2-1Shuto Okaniwa
Shota Kofie -
61'2-1Ryota Nagaki
Ryo Endo -
70'2-1Taisei Kato
Yutaka Michiwaki -
71'Kota Watanabe
Manabe Hayato2-1 -
71'Uiki Kanemoto
Yusuke Kikui2-1 -
82'Uiki Kanemoto
3-1 -
85'3-1Atsuki Yamanaka
Shun Nakajima -
89'3-1Soichiro Fukaminato
-
90'Takumi Kusumoto
Yuto Nagao3-1 -
90'Takaya Numata
Yuto Nakamura3-1
-
Fujieda MYFC vs Ban Di Tesi Iwaki: Đội hình chính và dự bị
-
Fujieda MYFC3-4-2-1Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-224Shun Yoshida3Shota Suzuki2Keita Matsuda16Yuri Mori13Yuto Nakamura41Uheiji Uehata66Yuto Nagao6Takuya Okamoto77Maki Kitahara10Yusuke Kikui11Manabe Hayato38Kumata Naoki9Yutaka Michiwaki3Ryo Endo7Shun Nakajima10Ryo Nishitani14Daiki Yamaguchi30Shota Kofie15Haruto Nakano6Wataru Iwashita22Yuriya Takahashi23Masato Sasaki
- Đội hình dự bị
-
8Yoshikaze Tsunoda20Uiki Kanemoto37Kota Watanabe5Takumi Kusumoto18Takaya Numata21Rei Jones4So Nakagawa23Ryota Kajikawa97Shunsuke AokiSoichiro Fukaminato 35Shuto Okaniwa 37Ryota Nagaki 40Taisei Kato 11Atsuki Yamanaka 27Yuki Kato 1Ruon Hisanaga 28Ryunosuke Nakayama 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke SudoYuzo TAMURA
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Fujieda MYFC vs Iwaki FC: Số liệu thống kê
-
Fujieda MYFCIwaki FC
-
8Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
15Sút Phạt15
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
304Số đường chuyền464
-
-
65%Chuyền chính xác72%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
59Pha tấn công70
-
-
38Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

