Kết quả FC Tokyo vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 19/09
Kết quả FC Tokyo vs Nagoya Grampus
Nhận định, Soi kèo FC Tokyo vs Nagoya Grampus 17h00 ngày 19/09: Thủ đô rực sáng
Đối đầu FC Tokyo vs Nagoya Grampus
Phong độ FC Tokyo gần đây
Phong độ Nagoya Grampus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.86O 3
0.87U 3
0.801
1.71X
3.702
4.20Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.94O 1.25
1.07U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tokyo vs Nagoya Grampus
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
FC Tokyo vs Nagoya Grampus: Diễn biến chính
-
7'Takahiro Kou0-0
-
56'Kota Tawaratsumida(Assists:Kashif Bangnagande)
1-0 -
58'Motoki Nagakura
Kota Tawaratsumida1-0 -
61'Kein Sato1-0
-
61'1-0Mateus dos Santos Castro
Yuya Yamagishi -
68'Takahiro Kou1-0
-
70'Kento Hashimoto
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos1-0 -
75'1-0Tsukasa Morishima
Takuya Uchida -
75'1-0Hidemasa Koda
Ryuji Izumi -
77'Hirokazu Ishihara
Kein Sato1-0 -
77'Masato Morishige
Kashif Bangnagande1-0 -
79'1-0Tomoya Koyamatsu
Yudai Kimura -
90'Kento Hashimoto1-0
-
90'1-0Katsuhiro Nakayama
-
FC Tokyo vs Nagoya Grampus: Đội hình chính và dự bị
-
FC Tokyo4-4-2Nagoya Grampus3-4-2-181Kim Seung-Gyu6Kashif Bangnagande4Hayato Inamura24Alexander Scholz2Sei Muroya33Kota Tawaratsumida8Takahiro Kou27Kyota Tokiwa7Soma Anzai9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos10Kein Sato11Yuya Yamagishi7Ryuji Izumi22Yudai Kimura17Takuya Uchida15Sho Inagaki31Tomoki Takamine27Katsuhiro Nakayama70Teruki Hara13Haruya Fujii55Shuhei Tokumoto1Daniel Schmidt
- Đội hình dự bị
-
18Kento Hashimoto22Hirokazu Ishihara3Masato Morishige26Motoki Nagakura39Teruhito Nakagawa15Rio Omori44Kaede Suzuki1Hayate Tanaka71Fuki YamadaHiroaki Hagi 36Taichi Kikuchi 33Hidemasa Koda 19Tomoya Koyamatsu 58Mateus dos Santos Castro 10Tsukasa Morishima 14Yuki Nogami 2Masahito Ono 41Yota Sato 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rikizo MatsuhashiMihailo Petrovic
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Tokyo vs Nagoya Grampus: Số liệu thống kê
-
FC TokyoNagoya Grampus
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút6
-
-
12Sút Phạt19
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
350Số đường chuyền555
-
-
81%Chuyền chính xác86%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
4Thay người4
-
-
2Đánh chặn6
-
-
14Ném biên9
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách6
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass35
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
88Pha tấn công106
-
-
40Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
36Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng0.61
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.08xG Set Play0.07
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.61
-
-
0.78Cú sút trúng đích0.38
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
10Số quả tạt chính xác22
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
31Phá bóng22
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 | B T T T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 18 | T T B B T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 17 | H H T B T T |
| 4 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 17 | T H T T H B |
| 5 | FC Tokyo | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T T H T T T |
| 6 | Yokohama Marinos | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 | 13 | H T B T T H |
| 8 | Kashima Antlers | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 16 | 1 | 13 | T T B B B H |
| 9 | Fagiano Okayama | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Urawa Red Diamonds | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 18 | -2 | 12 | B T T T B T |
| 11 | Cerezo Osaka | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 11 | T B T H B H |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 10 | B B H B T T |
| 13 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T H T H B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T H |
| 16 | Gamba Osaka | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 | B H H B B B |
| 17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 | 6 | T T B B B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 4 | B B B H B B |
| 19 | Tokyo Verdy | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | H B B H H B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T H B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

