Kết quả FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries, 12h30 ngày 05/09

Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 2

  • FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Shogo Otake
  • 13'
    So Oda
    0-1
  • 21'
    0-2
    goal Tatsuma Sakai
  • 39'
    0-3
    goal Masataka Nishimoto
  • 45'
    0-3
  • 58'
    0-3
    Takumi Okabe
  • 61'
    0-3
    Hiroto Goto
  • 77'
    Ryoma Ishii
    0-3
  • 78'
    Soki Tokuno goal 
    1-3
  • 87'
    1-3
    Shintaro Kodama
  • BXH Nhật Bản Football League
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries: Số liệu thống kê

  • FC Tiamo Hirakata
    Maruyasu Industries
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 28
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     

BXH Nhật Bản Football League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Criacao Shinjuku 6 4 1 1 7 4 3 12 T T T H B T
2 Run Mel Aomori 6 4 1 1 8 6 2 12 H T B T T T
3 Honda FC 6 4 0 2 6 5 1 12 T T T B T B
4 Okinawa SV 6 3 1 2 11 7 4 9 B H T T T B
5 Azul Claro Numazu 6 3 3 0 8 4 4 9 T T H H H T
6 Veertien Kuwana 6 3 0 3 10 7 3 9 B B B T T T
7 VONDS Ichihara 6 3 1 2 7 5 2 9 T B B T H T
8 Verspah Oita 6 3 2 1 8 7 1 9 T T H T H B
9 Minebea Mitsumi FC 6 3 1 2 7 6 1 9 T H T B B T
10 Yokohama SCC 6 3 0 3 11 11 0 9 T T B T B B
11 Maruyasu Industries 6 2 0 4 7 8 -1 6 B T B B T B
12 J-Lease FC 5 1 1 3 6 7 -1 3 B B B T H
13 FC Tiamo Hirakata 6 1 2 3 7 10 -3 3 B B T B H H
14 Grulla Morioka 6 1 2 3 5 8 -3 3 H B H T B B
15 Briobecca Urayasu 6 1 1 4 6 11 -5 3 B B H B B T
16 Yokogawa Musashino 5 0 0 5 2 10 -8 0 B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "