Kết quả FC Gifu vs Tochigi SC, 16h00 ngày 29/08
Kết quả FC Gifu vs Tochigi SC
Đối đầu FC Gifu vs Tochigi SC
Phong độ FC Gifu gần đây
Phong độ Tochigi SC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.87O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.10X
3.302
2.90Hiệp 1+0
0.66-0
1.11O 1
0.91U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Gifu vs Tochigi SC
-
Sân vận động: Gifu Nagaragawa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4
-
FC Gifu vs Tochigi SC: Diễn biến chính
-
4'Shohei Ogushi(Assists:In-Ju Mun)
1-0 -
32'Hayato Kanda(Assists:Jin Izumisawa)
2-0 -
38'Jin Izumisawa(Assists:Hayato Kanda)
3-0 -
49'3-0Taishi Nagai
-
50'3-1
Taishi Nagai(Assists:Katsuya Nakano) -
90'Ryo Toyama
4-1
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Gifu vs Tochigi SC: Số liệu thống kê
-
FC GifuTochigi SC
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút3
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
9Sút Phạt8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
28Ném biên27
-
-
80Pha tấn công65
-
-
56Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 23 | T T T T H T |
| 2 | Ehime FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 10 | 12 | 20 | T T B T H T |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 17 | H T T T H T |
| 4 | Nara Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 16 | 3 | 17 | H H T T T T |
| 5 | Osaka FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 16 | H H T T T B |
| 6 | SC Sagamihara | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 15 | B H T B H T |
| 7 | Roasso Kumamoto | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H T H |
| 8 | FC Gifu | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 13 | T B B B T B |
| 9 | Zweigen Kanazawa FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | B T H B T T |
| 10 | Rayluck Shiga | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 13 | B T B T B H |
| 11 | Gainare Tottori | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | -6 | 13 | T B T B B T |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B H H T B B |
| 13 | FC Ryukyu | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 11 | B T T B H B |
| 14 | Tochigi SC | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | B T H B B H |
| 15 | Giravanz Kitakyushu | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 16 | -4 | 10 | B B B T H T |
| 16 | Matsumoto Yamaga FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H H B H T B |
| 17 | Fukushima United FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 18 | 23 | -5 | 7 | H T B B T B |
| 18 | Thespa Kusatsu | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 18 | -10 | 6 | T B B T B B |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 5 | B B B B B H |
| 20 | Kochi United | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 20 | -17 | 5 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

