Kết quả Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 19/09

  • Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.93
    +0.5
    0.95
    O 2.5
    0.96
    U 2.5
    0.90
    1
    1.84
    X
    3.45
    2
    3.85
    Hiệp 1
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.84
    O 1
    0.88
    U 1
    0.96
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga

  • Sân vận động: Momotaro Kanko Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8

  • Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Joao Pedro Mendes Santos(Assists:Rafael Papagaio)
  • 18'
    Yugo Tatsuta
    0-1
  • 45'
    Na Sang Ho goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Souza Alex
     Ryuma Nakano
  • 46'
    1-1
     Temma Matsuda
     Haruki Arai
  • 50'
    1-1
    Rafael Papagaio
  • 54'
    Lucas Marcos Meireles(Reason:Card changed)
    1-1
  • 57'
    Lucas Marcos Meireles
    1-1
  • 60'
    Leonardo Andriel dos Santos  
    Ataru Esaka  
    1-1
  • 69'
    Noah Kenshin Browne  
    Towa Yamane  
    1-1
  • 69'
    Yuta Kamiya  
    Ibuki Fujita  
    1-1
  • 71'
    1-1
     Ryosuke Yamanaka
     Ren Kato
  • 76'
    Yoshitake Suzuki
    1-1
  • 79'
    1-1
     Shun Nagasawa
     Joao Pedro Mendes Santos
  • 84'
    1-1
     Yusuke Ishida
     Hisashi Appiah Tawiah
  • 89'
    Daichi Tagami  
    Na Sang Ho  
    1-1
  • 89'
    Matsumoto Masaya  
    Kousuke Shirai  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Kyo Sato
  • 90'
    1-2
    goal Souza Alex(Assists:Ryosuke Yamanaka)
  • Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị

  • Fagiano Okayama3-4-2-1
    1
    Lennart Moser
    43
    Yoshitake Suzuki
    48
    Yugo Tatsuta
    6
    Hiroshi Omori
    51
    Kousuke Shirai
    80
    Oberdan Alionco de Lima
    24
    Ibuki Fujita
    88
    Towa Yamane
    10
    Na Sang Ho
    8
    Ataru Esaka
    99
    Lucas Marcos Meireles
    9
    Rafael Papagaio
    26
    Ren Kato
    77
    Haruki Arai
    48
    Ryuma Nakano
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    10
    Shimpei Fukuoka
    5
    Hisashi Appiah Tawiah
    50
    Yoshinori Suzuki
    15
    Kodai Nagata
    44
    Kyo Sato
    90
    Halls
    Kyoto Sanga4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 79Noah Kenshin Browne
    33Yuta Kamiya
    77Goro Kawanami
    20Kota Kawano
    9Leonardo Andriel dos Santos
    28Matsumoto Masaya
    19Ryoga Sato
    18Daichi Tagami
    7Ryo Takeuchi
    Yusuke Ishida 40
    Takumi Kato 23
    Temma Matsuda 18
    Shun Nagasawa 93
    Gakuji Ota 1
    Souza Alex 17
    Thiago 14
    Ryosuke Yamanaka 60
    Sung-jun Yoon 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takashi Kiyama
    Cho Kwi Jea
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê

  • Fagiano Okayama
    Kyoto Sanga
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 288
    Số đường chuyền
    529
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 20
    Long pass
    20
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.49
  •  
     
  • 0.06
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.37
  •  
     
  • 0.16
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.49
  •  
     
  • 0.67
    Cú sút trúng đích
    0.19
  •  
     
  • 11
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    35
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 8 6 1 1 12 5 7 19 B T T T T T
2 Kashiwa Reysol 8 6 0 2 17 12 5 18 T T B B T T
3 Hiroshima Sanfrecce 8 5 2 1 20 6 14 17 H H T B T T
4 Machida Zelvia 8 5 2 1 21 10 11 17 T H T T H B
5 FC Tokyo 8 5 2 1 14 8 6 17 T T H T T T
6 Yokohama Marinos 8 4 2 2 13 9 4 14 T B H T H T
7 Kawasaki Frontale 8 3 4 1 16 12 4 13 H T B T T H
8 Kashima Antlers 8 4 1 3 17 16 1 13 T T B B B H
9 Fagiano Okayama 8 4 1 3 11 10 1 13 H B T T T B
10 Urawa Red Diamonds 8 4 0 4 16 18 -2 12 B T T T B T
11 Cerezo Osaka 8 3 2 3 7 12 -5 11 T B T H B H
12 Shimizu S-Pulse 8 3 1 4 6 8 -2 10 B B H B T T
13 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 T H T H B B
14 Kyoto Sanga 8 2 2 4 11 15 -4 8 B T H B B T
15 V-Varen Nagasaki 8 2 2 4 10 15 -5 8 B B H B T H
16 Gamba Osaka 8 1 3 4 8 14 -6 6 B H H B B B
17 Nagoya Grampus 8 2 0 6 7 14 -7 6 T T B B B B
18 Avispa Fukuoka 8 1 1 6 9 12 -3 4 B B B H B B
19 Tokyo Verdy 8 0 4 4 4 12 -8 4 H B B H H B
20 JEF United Ichihara Chiba 8 1 1 6 7 18 -11 4 B B B T H B

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "