Kết quả Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 ngày 13/09
Kết quả Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
Đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Montedio Yamagata gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 2.5
1.00U 2.5
0.861
2.35X
3.102
2.75Hiệp 1+0
0.77-0
1.12O 1
0.94U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
-
Sân vận động: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Albirex Niigata vs Montedio Yamagata: Diễn biến chính
-
46'Ryosuke Maeda(Assists:Kanji Kuwayama)
1-0 -
46'1-0Akira Silvano Disaro
Keigo Enomoto -
55'1-0Akira Silvano Disaro
-
61'Yamato Wakatsuki
Keisuke Kasai1-0 -
62'1-0Kazuma Okamoto
Ayumu Kawai -
67'Yusuke Onishi
Ryosuke Maeda1-0 -
67'Tetsuya Kato
Chihiro Konagaya1-0 -
70'1-0Rui Yokoyama
Shoma Doi -
73'Iury Lirio Freitas de Castilho
Kanji Kuwayama1-0 -
73'Yuji Hoshi
Fumiya Hayakawa1-0 -
84'1-0Kaito Mori
Junya Takahashi -
84'1-0Kaina Yoshio
Ryoma Kida -
84'1-0Tsubasa Terayama
Hiroya Nodake
-
Albirex Niigata vs Montedio Yamagata: Đội hình chính và dự bị
-
Albirex Niigata4-2-3-1Montedio Yamagata4-2-1-346Noam Baumann26Mihiro Sato77Kakeru Funaki2Jason Geria15Fumiya Hayakawa70Ryosuke Maeda8Eiji Shirai14Chihiro Konagaya6Keisuke Kasai17Kazuyoshi Shimabuku32Kanji Kuwayama10Ryoma Kida9Junya Takahashi27Keigo Enomoto7Ryotaro Nakamura13Hiroya Nodake8Shoma Doi15Ayumu Kawai38Riku Morioka49Kiriya Sakamoto5Hayate Sugii34Ryusei Sato
- Đội hình dự bị
-
22Taiki Arai5Michael James Fitzgerald19Yuji Hoshi9Iury Lirio Freitas de Castilho3Tetsuya Kato55Matheus Moraes7Yusuke Onishi71Shota Uchiyama18Yamato WakatsukiAkira Silvano Disaro 11Koki Hasegawa 16Shintaro Kokubu 25Dong-hee Lee 2Kaito Mori 39Kazuma Okamoto 19Tsubasa Terayama 17Rui Yokoyama 18Kaina Yoshio 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke KimoriSusumu Watanabe
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata vs Montedio Yamagata: Số liệu thống kê
-
Albirex NiigataMontedio Yamagata
-
6Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài15
-
-
4Sút Phạt9
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
419Số đường chuyền564
-
-
83%Chuyền chính xác84%
-
-
9Phạm lỗi2
-
-
0Việt vị1
-
-
70Pha tấn công86
-
-
47Tấn công nguy hiểm60
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

