Kết quả Albirex Niigata vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 19/09
Kết quả Albirex Niigata vs Jubilo Iwata
Đối đầu Albirex Niigata vs Jubilo Iwata
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Jubilo Iwata gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.25
0.87U 2.25
0.991
2.94X
3.202
2.34Hiệp 1+0
1.21-0
0.70O 1
1.05U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata vs Jubilo Iwata
-
Sân vận động: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Albirex Niigata vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính
-
30'Matheus Moraes(Assists:Yusuke Onishi)
1-0 -
45'1-0Iago Teles Da Silva
-
46'1-0Ryusei Yoshimura
Ko Matsubara -
46'1-0Ryunosuke Ota
Joao Victor -
46'1-0Tokumo Kawai
Motoki Ohara -
59'Matheus Moraes1-0
-
60'Iury Lirio Freitas de Castilho(Assists:Eiji Shirai)
2-0 -
62'Kanji Kuwayama
Matheus Moraes2-0 -
62'Keisuke Kasai
Yamato Wakatsuki2-0 -
67'2-0Daiki Sato
Iago Teles Da Silva -
67'2-0Naoya Koike
Takashi Inui -
68'2-0Naoya Koike
-
70'Chihiro Konagaya
Iury Lirio Freitas de Castilho2-0 -
81'Yuji Hoshi
Kazuyoshi Shimabuku2-0 -
81'Masahiro Sekiguchi
Fumiya Hayakawa2-0 -
88'2-1
Daiki Sato(Assists:Naoya Koike)
-
Albirex Niigata vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị
-
Albirex Niigata4-4-2Jubilo Iwata4-2-3-146Noam Baumann3Tetsuya Kato77Kakeru Funaki2Jason Geria15Fumiya Hayakawa17Kazuyoshi Shimabuku7Yusuke Onishi8Eiji Shirai55Matheus Moraes18Yamato Wakatsuki9Iury Lirio Freitas de Castilho99Joao Victor14Motoki Ohara23Takashi Inui31Iago Teles Da Silva15Yuri Lima Lara77Kensuke Fujiwara37Ikki Kawasaki2Danilo Silva30Kosuke Yamazaki4Ko Matsubara16Ayumi Niekawa
- Đội hình dự bị
-
5Michael James Fitzgerald19Yuji Hoshi6Keisuke Kasai14Chihiro Konagaya32Kanji Kuwayama70Ryosuke Maeda16Tomoya Osawa30Masahiro Sekiguchi71Shota UchiyamaShion Inoue 18Daiki Kaneko 6Tokumo Kawai 33Eiji Kawashima 1Naoya Koike 25Ryunosuke Ota 32Daiki Sato 47Hirotaka Tameda 8Ryusei Yoshimura 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke KimoriAkinobu Yokouchi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê
-
Albirex NiigataJubilo Iwata
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài13
-
-
9Sút Phạt10
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
298Số đường chuyền619
-
-
62%Chuyền chính xác73%
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị3
-
-
63Pha tấn công108
-
-
24Tấn công nguy hiểm71
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

