Kết quả Klubi 04 Helsinki vs JaPS, 23h00 ngày 26/09
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
1.00O 3
0.84U 3
0.981
1.70X
3.802
3.80Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.94O 1.25
0.88U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Klubi 04 Helsinki vs JaPS
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 25
-
Klubi 04 Helsinki vs JaPS: Diễn biến chính
-
11'Ruben Barrett0-0
-
24'Iivo Nyback
1-0 -
46'1-1
Aleksi Ristola(Assists:Herkko Kuosa) -
63'1-1Gabriel Taskos
Impton Soderlund -
76'David Olorunfem
Art Berisha1-1 -
82'1-1Aleksi Ristola
-
84'Pape Ndir
Roni Hudd1-1 -
89'Nicklas Kroupkin(Assists:Pape Ndir)
2-1 -
90'Daniel Kesonen
Ruben Barrett2-1
-
Klubi 04 Helsinki vs JaPS: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
96 Ilmo Toivonen53 Jere Kari87 Nicklas Kroupkin92 Mustafa Ameen72 Art Berisha63 Adam Le Goff-Conan89 Mitja Haapanen46 Iivo Nyback45 Ruben Barrett91 Roni Hudd61 Valo KonttasJesse Nikki 4Reza Heidari 8Henrik Olander 20Herkko Kuosa 19Aleksi Ristola 9Peetu Haikonen 3Impton Soderlund 27Topi Valtonen 36Aleksi Sainio 13Riku Selander 14Julius Salo 41
- Đội hình dự bị
-
52Qurib Adetola73Daniel Kesonen78Jesse Kiljunen74Robert Mihhalevski43Pape Ndir95David Olorunfem51Neko Peltola94Samuel Salo65Dion ZaberxhaJyry Aalto 30Gabriel Taskos 22Jermu Virtanen 18Niklas Voutilainen 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mika VayrynenJyrki Ahola
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Klubi 04 Helsinki vs JaPS: Số liệu thống kê
-
Klubi 04 HelsinkiJaPS
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt12
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị3
-
-
15Ném biên23
-
-
72Pha tấn công88
-
-
41Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 25 | 18 | 4 | 3 | 45 | 22 | 23 | 58 | T T T T T H |
| 2 | PK-35 Vantaa | 25 | 14 | 7 | 4 | 41 | 18 | 23 | 49 | T T H T B H |
| 3 | FC Haka | 25 | 13 | 5 | 7 | 47 | 29 | 18 | 44 | T B B H T B |
| 4 | JIPPO | 25 | 11 | 8 | 6 | 32 | 21 | 11 | 41 | T T B T B H |
| 5 | JaPS | 25 | 11 | 2 | 12 | 23 | 36 | -13 | 35 | B H T B T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 | 37 | -8 | 29 | B B H H B H |
| 7 | MP MIKELI | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 35 | -8 | 29 | B B T H T H |
| 8 | KaPa | 25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 24 | B H H B T T |
| 9 | Klubi 04 Helsinki | 25 | 5 | 8 | 12 | 30 | 37 | -7 | 23 | T T H B B T |
| 10 | SJK Akatemia | 25 | 2 | 8 | 15 | 17 | 41 | -24 | 14 | B B B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

