Kết quả JIPPO vs PK-35 Vantaa, 20h00 ngày 26/09
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.07+0.25
0.77O 2.25
0.82U 2.25
1.001
2.30X
3.202
2.70Hiệp 1+0
0.76-0
1.08O 1
1.01U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JIPPO vs PK-35 Vantaa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 25
-
JIPPO vs PK-35 Vantaa: Diễn biến chính
-
46'Pasi Forsman0-0
-
65'0-0Pedro Diniz
Irfan Sadik -
65'0-0Emu Kawakita
Maximo Tolonen -
73'Terrence Smith
Aleksi Tarvonen0-0 -
79'0-0Costa Joao
Jasper Pikkuhookana -
79'0-0Liam Lokake
Juta Nakanishi -
85'Olavi Keturi
Eemeli Honkola0-0 -
89'0-0Ngabo Ndaziramiye
Eino-Iivari Pitkala -
90'0-0Costa Joao
-
JIPPO vs PK-35 Vantaa: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
9 Miro Turunen41 Yoshiaki Kikuchi21 Nuutti Tykkylainen28 Eemeli Honkola16 Pasi Forsman24 Niklas Haataja15 Lauri Sahimaa1 Pyry Piirainen90 Aleksi Tarvonen12 Juho Lehtiranta4 Victor de PaulaJuta Nakanishi 6Alexander Forsstrom 3Alex Ramula 1Irfan Sadik 9Eino-Iivari Pitkala 18Ayuub Ahmed-Nur 27Jasper Pikkuhookana 88Karo Rasanen 21Tuukka Andberg 34Maximo Tolonen 19Rasmus Sipi 2
- Đội hình dự bị
-
20Lassi Forss10Olavi Keturi18Eeli Kinnunen2Karlos Mahugo8Terrence Smith22Verneri Vainikainen3Valtteri VesiahoAyuub Abdi 4Costa Joao 8Pedro Diniz 7Emu Kawakita 14Atte Kivela 25Liam Lokake 22Stanis Musete 20Ngabo Ndaziramiye 24Otto Salmensuu 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim Raimi
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
JIPPO vs PK-35 Vantaa: Số liệu thống kê
-
JIPPOPK-35 Vantaa
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
15Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
20Ném biên30
-
-
86Pha tấn công83
-
-
65Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 25 | 18 | 4 | 3 | 45 | 22 | 23 | 58 | T T T T T H |
| 2 | PK-35 Vantaa | 25 | 14 | 7 | 4 | 41 | 18 | 23 | 49 | T T H T B H |
| 3 | FC Haka | 25 | 13 | 5 | 7 | 47 | 29 | 18 | 44 | T B B H T B |
| 4 | JIPPO | 25 | 11 | 8 | 6 | 32 | 21 | 11 | 41 | T T B T B H |
| 5 | JaPS | 25 | 11 | 2 | 12 | 23 | 36 | -13 | 35 | B H T B T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 | 37 | -8 | 29 | B B H H B H |
| 7 | MP MIKELI | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 35 | -8 | 29 | B B T H T H |
| 8 | KaPa | 25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 24 | B H H B T T |
| 9 | Klubi 04 Helsinki | 25 | 5 | 8 | 12 | 30 | 37 | -7 | 23 | T T H B B T |
| 10 | SJK Akatemia | 25 | 2 | 8 | 15 | 17 | 41 | -24 | 14 | B B B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

