Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem, 23h00 ngày 01/10
Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
Đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
Phong độ Hapoel Kfar Shalem gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.73+0.25
1.03O 3
0.78U 3
0.981
1.80X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.67O 1.25
0.86U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
-
Sân vận động: Green Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 8
-
Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem: Diễn biến chính
-
5'0-0
-
38'0-1
Lotem Asres -
52'Gontie Junior Diomande
1-1 -
59'1-1
-
77'1-1
-
85'1-1
-
90'1-2
Lotem Asres
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem: Số liệu thống kê
-
Maccabi Bnei RainaHapoel Kfar Shalem
-
8Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
12Sút Phạt19
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
2Việt vị2
-
-
18Ném biên19
-
-
87Pha tấn công77
-
-
52Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

