Kết quả Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth, 23h00 ngày 24/09
Kết quả Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth
Đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth
Phong độ Hapoel Rishon Lezion gần đây
Phong độ Maccabi Ahi Nazareth gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.71+0.75
1.05O 2.5
0.61U 2.5
1.201
1.60X
3.752
4.40Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.72O 1.25
0.88U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth
-
Sân vận động: Haberfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 7
-
Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth: Diễn biến chính
-
14'0-0Mohamad Sabah
-
83'Yehuda Balay
1-0
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Ahi Nazareth: Số liệu thống kê
-
Hapoel Rishon LezionMaccabi Ahi Nazareth
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
84Pha tấn công63
-
-
59Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

