Kết quả Hapoel Kfar Saba vs Bnei Yehuda Tel Aviv, 23h00 ngày 28/09
Kết quả Hapoel Kfar Saba vs Bnei Yehuda Tel Aviv
Đối đầu Hapoel Kfar Saba vs Bnei Yehuda Tel Aviv
Phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây
Phong độ Bnei Yehuda Tel Aviv gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.82-1.25
0.88O 3
0.89U 3
0.871
5.00X
4.002
1.48Hiệp 1+0.25
1.11-0.25
0.64O 1.25
0.91U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Kfar Saba vs Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Sân vận động: Levita Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 7
-
Hapoel Kfar Saba vs Bnei Yehuda Tel Aviv: Diễn biến chính
-
18'0-1
Ben Hadadi -
20'Yoav Solel
1-1 -
29'1-1
-
32'1-1
-
41'1-1
-
57'1-1
-
67'1-2
Matan Levy -
89'1-2
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Kfar Saba vs Bnei Yehuda Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Hapoel Kfar SabaBnei Yehuda Tel Aviv
-
6Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn11
-
-
14Sút ra ngoài9
-
-
18Sút Phạt9
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
2Việt vị3
-
-
17Ném biên26
-
-
75Pha tấn công86
-
-
39Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

