Kết quả Wexford (Youth) vs Bray Wanderers, 23h00 ngày 03/08
Kết quả Wexford (Youth) vs Bray Wanderers
Đối đầu Wexford (Youth) vs Bray Wanderers
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
Phong độ Bray Wanderers gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 2.75
0.80U 2.75
1.001
2.70X
3.402
2.20Hiệp 1+0
1.13-0
0.72O 1
0.69U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wexford (Youth) vs Bray Wanderers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 26
-
Wexford (Youth) vs Bray Wanderers: Diễn biến chính
-
7'Ryan Ritchie0-0
-
9'Mikie Rowe
1-0 -
12'1-0Endri Mustali
-
24'Mikie Rowe
2-0 -
30'2-1
Ifunanyachi Achara -
34'Gideon Tetteh2-1
-
41'2-1Jamie Ryan
-
51'2-1Ifunanyachi Achara
-
56'Kian Dignam2-1
-
67'Jamie Wynne2-1
-
83'Ryan Ritchie2-1
-
89'2-1Conor Knight
-
90'Jamie Wynne2-1
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Wexford (Youth) vs Bray Wanderers: Số liệu thống kê
-
Wexford (Youth)Bray Wanderers
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
6Thẻ vàng4
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
1Sút ra ngoài13
-
-
17Sút Phạt28
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
23Phạm lỗi16
-
-
5Việt vị1
-
-
17Ném biên18
-
-
145Pha tấn công114
-
-
73Tấn công nguy hiểm85
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

