Kết quả Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC, 17h00 ngày 12/09

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 26

  • Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC: Diễn biến chính

  • 58'
    0-0
     Choi Ye Hoon
     Kyeong-min Park
  • 62'
    Tim Hartzell  
    Dong-Hyun Kang  
    0-0
  • 67'
    0-1
    goal Leonard Pllana
  • 68'
    0-1
     Stanislav Iljutcenko
     Kim Byung Oh
  • 68'
    0-1
     Si hoo Yang
     Lee Jong Sung
  • 69'
    Machop Chol  
    Marlon Maranhao  
    0-1
  • 79'
    0-1
     Sava Petrov
     Jae-min Jegal
  • 83'
    Gabriel Fernandes de Lima
    0-1
  • 90'
    Ho-jin Jin  
    Cho Ji Hun  
    0-1
  • 90'
    0-1
    Stanislav Iljutcenko
  • 90'
    0-2
    goal Stanislav Iljutcenko(Assists:Leonard Pllana)
  • 90'
    Kim Jeong Hyun
    0-2
  • 90'
    0-2
    Aleksandar Vojinovic
  • Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC: Đội hình chính và dự bị

  • Ansan Greeners FC3-4-3
    1
    Lee Hee Seong
    5
    Eung-bin Yeon
    25
    Cho Ji Hun
    55
    Hyo-jun Lee
    2
    Jang Hyun Soo
    28
    Kim Jeong Hyun
    6
    Kyu-min Park
    3
    Dong-Hyun Kang
    92
    Kim In Sung
    10
    Gabriel Fernandes de Lima
    77
    Marlon Maranhao
    11
    Leonard Pllana
    7
    Jae-min Jegal
    14
    Kim Byung Oh
    22
    Dae-hwan Kim
    8
    Seong-jin Jeon
    92
    Lee Jong Sung
    17
    Kyeong-min Park
    15
    Aleksandar Vojinovic
    97
    Lee Rae Joon
    2
    Chan-youl Lim
    1
    Seung-Gun Kim
    Hwaseong FC3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 42Dan Choi
    9Machop Chol
    44Tim Hartzell
    26Ji-min Im
    8Jeong Hyeon Woo
    22Ho-jin Jin
    21Do-dam Kim
    29Jun-hyeong Kim
    17Seung-Wan Ryu
    Choi Myung Hee 16
    Choi Ye Hoon 24
    Sun-woo Ham 44
    Stanislav Iljutcenko 90
    Jeong Yong Hee 66
    Byeong-hun Lim 79
    Eui-jeong Park 38
    Sava Petrov 9
    Si hoo Yang 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gil-sik Kim
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC: Số liệu thống kê

  • Ansan Greeners FC
    Hwaseong FC
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Suwon FC 25 13 9 3 50 29 21 48 H T T H H T
3 Seoul E-Land FC 26 14 6 6 45 30 15 48 T H H T B T
4 Daegu FC 26 13 7 6 48 35 13 46 T H T H T B
5 Hwaseong FC 26 12 8 6 41 27 14 44 H B T H T H
6 Busan I Park 26 12 5 9 41 34 7 41 H H B B T B
7 Gimpo FC 25 8 11 6 31 30 1 35 T H B B H T
8 Chungnam Asan 25 9 7 9 34 31 3 34 H B T B B T
9 Gyeongnam FC 25 8 10 7 31 30 1 34 B H H T T H
10 Seongnam FC 25 7 10 8 28 30 -2 31 B T H T B H
11 Chungbuk Cheongju 26 5 14 7 31 41 -10 29 T H B B T T
12 Paju Citizen FC 25 8 5 12 24 28 -4 29 B T H B H T
13 Yong-in FC 25 5 12 8 31 35 -4 27 T B T H B H
14 Cheonan City 26 4 11 11 30 37 -7 23 H B B H H B
15 Ansan Greeners FC 26 6 4 16 27 49 -22 22 B B B T B B
16 Jeonnam Dragons 25 4 9 12 28 43 -15 21 B T T H H B
17 Gimhae City 25 2 7 16 19 49 -30 13 H B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "