Kết quả UNA Strassen vs US Rumelange, 01h00 ngày 17/09
Kết quả UNA Strassen vs US Rumelange
Đối đầu UNA Strassen vs US Rumelange
Phong độ UNA Strassen gần đây
Phong độ US Rumelange gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
1.00+2.25
0.80O 2.5
0.35U 2.5
1.901
1.18X
6.502
10.00Hiệp 1-1.25
0.90+1.25
0.90O 1.5
0.75U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UNA Strassen vs US Rumelange
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 8
-
UNA Strassen vs US Rumelange: Diễn biến chính
-
21'0-0
-
21'0-0
-
23'0-0
-
31'Galaye Gueye
1-0 -
66'1-0
-
68'Omar Natami(Assists:Daryl Myre)
2-0 -
71'2-0
-
87'2-0
-
88'2-0
-
90'2-0
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
UNA Strassen vs US Rumelange: Số liệu thống kê
-
UNA StrassenUS Rumelange
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
12Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
10Sút Phạt10
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
4Việt vị1
-
-
1Ném biên16
-
-
140Pha tấn công87
-
-
96Tấn công nguy hiểm38
-
BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 17 | T B H T T H |
| 5 | Progres Niedercorn | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B B T T H |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 8 | 15 | B T T B T T |
| 7 | Atert Bissen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Walferdange | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T B T B T T |
| 9 | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 10 | Jeunesse Esch | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 11 | F91 Dudelange | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B T T B H B |
| 12 | US Rumelange | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 23 | -15 | 6 | T B B B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 5 | B T H B B H |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B B T B H |
| 15 | FC Wiltz 71 | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 30 | -28 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

