Kết quả Degerfors IF vs Hammarby, 21h30 ngày 20/09
Kết quả Degerfors IF vs Hammarby
Đối đầu Degerfors IF vs Hammarby
Phong độ Degerfors IF gần đây
Phong độ Hammarby gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.95-1.5
0.93O 3
0.90U 3
0.961
7.80X
5.102
1.32Hiệp 1+0.75
0.80-0.75
1.06O 1.25
0.97U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Degerfors IF vs Hammarby
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Degerfors IF vs Hammarby: Diễn biến chính
-
31'0-0Noah Persson
-
46'0-1
Paulos Abraham -
59'Samba Diatara
Ahmad Faqa0-1 -
62'Karim Boutera0-1
-
63'0-1Amin Boudri
Oscar Steinke Branby -
67'Arman Taranis
Karim Boutera0-1 -
67'Elias Barsoum
Noel Milleskog0-1 -
82'0-1Tesfaldet Tekie
Frank Junior Adjei -
82'0-1Oliver Hagen
Montader Madjed -
82'0-1Waylon Renecke
Noah Persson -
84'Robin Dzabic
Bilal Hussein0-1 -
86'0-1Victor Eriksson
Paulos Abraham -
90'0-1Victor Lind
-
90'Nahom Netabay0-1
-
Degerfors IF vs Hammarby: Đội hình chính và dự bị
-
Degerfors IF5-3-2Hammarby4-1-4-138Matvei Igonen16Sebastian Ohlsson13Gideon Yiriyon Yaw3Nikolai Skuseth2Ahmad Faqa6Daniel Sundgren22Nahom Netabay8Bilal Hussein10Noel Milleskog11Dijan Vukojevic9Karim Boutera7Paulos Abraham26Montader Madjed28Frank Junior Adjei31Oscar Steinke Branby9Victor Lind8Markus Karlsson2Hampus Skoglund6Ibrahima Fofana3Frederik Franck Winther16Noah Persson1Warner Hahn
- Đội hình dự bị
-
20Elias Barsoum18Samba Diatara23Robin Dzabic28Jesus Hernandez1Wille Jakobsson15Nasiru Moro7Sebastian Ohlsson17Arman TaranisNahir Besara 20Amin Boudri 17Victor Eriksson 4Oliver Hagen 15Felix Jakobsson 27Filip Jakobsson 45Suwaibou Kebbeh 30Waylon Renecke 24Tesfaldet Tekie 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias SolbergMarti Cifuentes
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Degerfors IF vs Hammarby: Số liệu thống kê
-
Degerfors IFHammarby
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn12
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt18
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
403Số đường chuyền527
-
-
76%Chuyền chính xác86%
-
-
18Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
11Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công6
-
-
10Đánh chặn9
-
-
28Ném biên24
-
-
13Cản phá thành công6
-
-
13Thử thách7
-
-
0Successful center3
-
-
41Long pass17
-
-
77Pha tấn công138
-
-
27Tấn công nguy hiểm69
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
53Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.1
-
-
0.04xG Set Play0.15
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.25
-
-
0.06Cú sút trúng đích1.59
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
5Số quả tạt chính xác15
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
27Phá bóng15
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

