Kết quả CFR Cluj vs FC Botosani, 21h30 ngày 19/09
Kết quả CFR Cluj vs FC Botosani
Đối đầu CFR Cluj vs FC Botosani
Phong độ CFR Cluj gần đây
Phong độ FC Botosani gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.82O 2.5
0.83U 2.5
0.991
2.05X
3.252
3.10Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.73O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CFR Cluj vs FC Botosani
-
Sân vận động: Gruia Stadionul
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Sương mù - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10
-
CFR Cluj vs FC Botosani: Diễn biến chính
-
7'0-0Razvan Cret(Reason:Card changed)
-
9'0-0Razvan Cret
-
24'Lorenzo Biliboc(Assists:Mario Camora)
1-0 -
29'Stefan Drazic(Assists:Andrei Cordea)
2-0 -
34'Iva Gelashvili2-0
-
47'2-0Eldhaji Pape Djibril Diaw
-
58'2-0Mykola Kovtalyuk
Stefan Bodisteanu -
64'Andres Sfait
Lorenzo Biliboc2-0 -
64'Adi Nalic
Ervin Omic2-0 -
67'2-0Jovan Markovici
Ioan Dumiter -
67'2-0Alexandru Suchianu
Gabriel Gama -
68'2-1
Mykola Kovtalyuk(Assists:Hervin Ongenda) -
68'2-1Mykola Kovtalyuk(Reason:Goal awarded)
-
74'Sergiu Florin Bus
Stefan Drazic2-1 -
77'Sergiu Florin Bus
3-1 -
82'Bilel Omrani
Andrei Cordea3-1 -
86'3-1George Sorodoc
John Charles Petro
-
CFR Cluj vs FC Botosani: Đội hình chính và dự bị
-
CFR Cluj3-4-2-1FC Botosani4-3-331Octavian Valceanu14Simao Rocha3Iva Gelashvili21Cristian Ignat45Mario Camora18Ervin Omic6Ovidiu Perianu47Christopher Braun17Lorenzo Biliboc11Andrei Cordea9Stefan Drazic77Gabriel Gama41Ioan Dumiter10Stefan Bodisteanu21Lucas De Vega3John Charles Petro26Hervin Ongenda2Brian Bayeye4George Andrei Miron23Eldhaji Pape Djibril Diaw5Razvan Cret99Giannis Anestis
- Đội hình dự bị
-
19Sergiu Florin Bus1Rares Gal26Razvan Gligor86Viktor Kun7Adi Nalic29Bilel Omrani42Renato Pantalon77Andres Sfait98Nicolae Sula20Alexandru Tirlea96Arpad Tordai23Amin ZiblimMihai Catalin Bordeianu 37Ion Cristian Gurau 27Roland Idowu 8Mykola Kovtalyuk 22Jovan Markovici 9Enriko Papa 67Mario Preda 90Rijad Sadiku 44George Sorodoc 14Alexandru Suchianu 25Alexandru Tiganasu 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai Ciobanu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CFR Cluj vs FC Botosani: Số liệu thống kê
-
CFR ClujFC Botosani
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
23Tổng cú sút10
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút2
-
-
8Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
515Số đường chuyền396
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị1
-
-
1Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
10Đánh chặn7
-
-
17Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách2
-
-
1Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass19
-
-
71Pha tấn công64
-
-
37Tấn công nguy hiểm17
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
39Số pha tranh chấp thành công42
-
-
2.94Bàn thắng kỳ vọng0.94
-
-
2.02Cú sút trúng đích0.88
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
15Số quả tạt chính xác10
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
12Phá bóng22
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

