Kết quả Luis Angel Firpo vs Aguila, 07h00 ngày 27/09
Kết quả Luis Angel Firpo vs Aguila
Đối đầu Luis Angel Firpo vs Aguila
Phong độ Luis Angel Firpo gần đây
Phong độ Aguila gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
0.94O 2.25
0.81U 2.25
0.991
2.05X
3.102
3.20Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.65O 1
0.95U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Luis Angel Firpo vs Aguila
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG El Salvador 2026-2027 » vòng 12
-
Luis Angel Firpo vs Aguila: Diễn biến chính
-
34'Jonathan David Jimenez Guzman
1-0 -
73'Jonathan David Jimenez Guzman1-0
-
90'Diego Guevara
2-0
- BXH VĐQG El Salvador
- BXH bóng đá El Salvador mới nhất
-
Luis Angel Firpo vs Aguila: Số liệu thống kê
-
Luis Angel FirpoAguila
-
3Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
5Thẻ vàng6
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
121Pha tấn công100
-
-
91Tấn công nguy hiểm104
-
BXH VĐQG El Salvador 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | B T T H T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 25 | B T H T T H |
| 3 | CD FAS | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 | 24 | T T H T T H |
| 4 | Inter F.A | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | T H H H B H |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Alianza San Salvador | 12 | 4 | 6 | 2 | 19 | 17 | 2 | 18 | H T H H T H |
| 7 | Municipal Limeno | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 17 | H T B B B B |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | B B B H B T |
| 9 | CD INCA-Aruba | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | T B T H T H |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | B T B H B B |
| 11 | CD Cacahuatique | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 23 | -14 | 9 | B B H H B H |
Title Play-offs

