Kết quả Vitoria BA vs Cruzeiro, 02h00 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Cruzeiro 3
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    1.11
    -0
    0.78
    O 2.25
    0.84
    U 2.25
    0.83
    1
    2.65
    X
    3.20
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0
    1.06
    -0
    0.82
    O 1
    0.98
    U 1
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vitoria BA vs Cruzeiro

  • Sân vận động: Estadio Manoel Barradas
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 28

  • Vitoria BA vs Cruzeiro: Diễn biến chính

  • 39'
    Rene Sousa(Assists:Matheusinho) goal 
    1-0
  • 41'
    1-0
    Jonathan Jesus
  • 46'
    1-0
     William de Asevedo Furtado
     Fagner Conserva Lemos
  • 46'
    1-1
    goal Keny Arroyo(Assists:Kaio Jorge Pinto Ramos)
  • 46'
    1-1
     Felipe Morais
     Wesley Gassova
  • 46'
    Emanuel Britez  
    Matheus Silva Duarte,Matheusinho  
    1-1
  • 46'
    Ze Vitor  
    Caique de Jesus Goncalves  
    1-1
  • 56'
    1-1
     Lucas Villalba
     Gabriel Rojas
  • 56'
    1-1
     Matheus Henrique
     Ze Lucas
  • 66'
    1-2
    goal Lucas Villalba(Assists:Keny Arroyo)
  • 69'
    Lucas Silva  
    Erick de Arruda Serafim  
    1-2
  • 78'
    1-2
    Gerson Santos da Silva
  • 81'
    1-2
     Fabricio Bruno Soares De Faria
     Gerson Santos da Silva
  • 83'
    Renato Kayser De Souza  
    Matheusinho  
    1-2
  • 83'
    Alex Bruno  
    Rene Sousa  
    1-2
  • 87'
    1-2
    Felipe Morais
  • 90'
    1-3
    goal Matheus Pereira(Assists:Keny Arroyo)
  • Vitoria BA vs Cruzeiro: Đội hình chính và dự bị

  • Vitoria BA4-2-3-1
    1
    Lucas Willians Assis Arcanjo
    83
    Jamerson Santos de Jesus
    36
    Luan Candido
    25
    Carlos de Menezes Júnior
    98
    Matheus Silva Duarte,Matheusinho
    95
    Caique de Jesus Goncalves
    6
    Leandro Emmanuel Martinez
    12
    Diego Tarzia
    10
    Matheusinho
    33
    Erick de Arruda Serafim
    91
    Rene Sousa
    19
    Kaio Jorge Pinto Ramos
    99
    Keny Arroyo
    10
    Matheus Pereira
    20
    Wesley Gassova
    8
    Gerson Santos da Silva
    5
    Ze Lucas
    23
    Fagner Conserva Lemos
    43
    Joao Marcelo
    34
    Jonathan Jesus
    27
    Gabriel Rojas
    81
    Otavio Costa
    Cruzeiro4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Alex Bruno
    2Emanuel Britez
    3Darlan
    26Edenilson Santos Nascimento Filho
    23Fabricio Santos
    20Lucas Silva
    7Mario Sergio Santos Costa, Marinho
    8Tomas Pochettino
    16Ruben Ramos
    79Renato Kayser De Souza
    71Yuri Sena Batista
    88Ze Vitor
    Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento 9
    Cassio Ramos 1
    Joao Costa 67
    Fabricio Bruno Soares De Faria 15
    Felipe Morais 38
    Lucas Silva 16
    Matheus Henrique 7
    Luciano Rodriguez Rosales 97
    Lucas Villalba 25
    Matias Nicolas Vina 6
    Wanderson Maciel Sousa Campos 94
    William de Asevedo Furtado 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Leo Conde
    Roger Machado Marques
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Vitoria BA vs Cruzeiro: Số liệu thống kê

  • Vitoria BA
    Cruzeiro
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 397
    Số đường chuyền
    521
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 45
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 35
    Long pass
    25
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 13
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 0.59
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.01
  •  
     
  • 0.48
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.79
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.21
  •  
     
  • 0.59
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.01
  •  
     
  • 0.55
    Cú sút trúng đích
    1.03
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 21
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    38
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 28 18 6 4 55 23 32 60 B T T T T T
2 Palmeiras 28 16 9 3 47 21 26 57 B T H H T H
3 Atletico Paranaense 28 14 7 7 43 32 11 49 H T H B H T
4 Fluminense RJ 28 13 9 6 44 36 8 48 T T H T B T
5 Bahia 28 12 10 6 43 35 8 46 H T T T T B
6 Cruzeiro 28 13 6 9 42 40 2 45 T T B T B T
7 Atletico Mineiro 28 12 7 9 37 32 5 43 H T B T H T
8 Santos 28 11 8 9 43 41 2 41 H T T T T T
9 Coritiba PR 28 10 8 10 37 43 -6 38 H T T B H B
10 Sao Paulo 28 10 6 12 33 32 1 36 B T T B T B
11 Bragantino 28 10 6 12 33 32 1 36 T B B H B B
12 Botafogo RJ 28 9 8 11 41 45 -4 35 B B H H T B
13 Vitoria BA 28 9 6 13 28 42 -14 33 T B B T H B
14 Corinthians Paulista (SP) 28 8 8 12 29 32 -3 32 B B B B B B
15 Mirassol 28 8 8 12 33 42 -9 32 H H B T H T
16 Vasco da Gama 27 8 7 12 34 41 -7 31 B B T B T T
17 Gremio (RS) 28 7 8 13 30 38 -8 29 B T B B B H
18 Internacional RS 28 6 10 12 30 36 -6 28 H H B B T B
19 Remo Belem (PA) 28 5 8 15 32 47 -15 23 H B B B B B
20 Chapecoense SC 27 3 9 15 29 53 -24 18 H T B T B H

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "