Kết quả SK Brann Nữ vs Fortuna Alesund Nữ, 20h00 ngày 04/10
Kết quả SK Brann Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Phong độ SK Brann Nữ gần đây
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.81+1.5
0.95O 2.5
0.40U 2.5
1.701
1.28X
5.502
7.00Hiệp 1-0.75
0.86+0.75
0.98O 1.25
0.76U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SK Brann Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 18
-
SK Brann Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Diễn biến chính
-
1'0-1
Skretting I. (Assist:Gudnadottir D.) -
32'0-2
Blindheim E. (Assist:Loennecken T.) -
36'Lauren Davidson0-2
-
62'0-2Sunde K.
-
71'0-2Ingrid Nodland
-
90'0-2Gashi L.
-
90'Amalie Eikeland
1-2
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
SK Brann Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Số liệu thống kê
-
SK Brann NữFortuna Alesund Nữ
-
8Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
101Pha tấn công52
-
-
90Tấn công nguy hiểm36
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

