Kết quả Lyn Nữ vs SK Brann Nữ, 18h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    18:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +2
    0.85
    -2
    0.95
    O 3.5
    0.98
    U 3.5
    0.83
    1
    9.00
    X
    6.00
    2
    1.20
    Hiệp 1
    +0.75
    1.06
    -0.75
    0.78
    O 1.5
    1.08
    U 1.5
    0.74
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lyn Nữ vs SK Brann Nữ

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 15

  • Lyn Nữ vs SK Brann Nữ: Diễn biến chính

  • 78'
    0-1
    goal Brenna Lovera
  • 83'
    0-2
    goal Monica Isaksen(Assists:Lauren Davidson)
  • 86'
    0-3
    goal Brenna Lovera(Assists:Lauren Davidson)
  • 90'
    0-3
    Kvamme C.
  • BXH VĐQG Na Uy nữ
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Lyn Nữ vs SK Brann Nữ: Số liệu thống kê

  • Lyn Nữ
    SK Brann Nữ
  • 2
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     

BXH VĐQG Na Uy nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SK Brann (W) 18 15 2 1 54 6 48 47 T T T T T B
2 Fortuna Alesund (W) 18 14 2 2 44 17 27 44 T T T T H T
3 Rosenborg BK (W) 18 11 5 2 33 20 13 38 T T T T H H
4 Valerenga (W) 18 11 2 5 46 25 21 35 T T T T T H
5 Stabaek (W) 18 8 3 7 36 20 16 27 H T T B B T
6 Lyn (W) 18 7 5 6 34 26 8 26 B T B T H T
7 Molde (W) 18 5 3 10 23 36 -13 18 H T B B B B
8 FK Haugesund (W) 18 5 3 10 25 44 -19 18 H B B B T B
9 Honefoss (W) 18 4 4 10 16 30 -14 16 B B T H H T
10 LSK Kvinner (W) 18 4 3 11 24 35 -11 15 B H B B B B
11 Roa (W) 18 3 5 10 18 37 -19 14 B B B H B T
12 Bodo Glimt (W) 18 1 3 14 11 68 -57 6 B H B B T B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "