Kết quả Lesotho U20 vs Angola U20, 17h00 ngày 23/09

  • Thứ tư, Ngày 23/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng South Area / Bảng B
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +4.25
    1.12
    -4.25
    0.73
    O 5
    0.86
    U 5
    0.85
    1
    23.00
    X
    13.00
    2
    1.03
    Hiệp 1
    +2
    0.58
    -2
    1.35
    O 2
    0.97
    U 2
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lesotho U20 vs Angola U20

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 4

Cúp Algerian 2026 » vòng South Area

  • Lesotho U20 vs Angola U20: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Jairo Muanha
  • 13'
    0-2
    goal Luis Panda
  • 19'
    0-3
    goal Luis Panda
  • 32'
    0-3
  • 37'
    0-4
    goal Romano
  • 45'
    0-4
  • 83'
    0-4
  • 86'
    0-5
    goal Romano
  • BXH Cúp Algerian
  • BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
  • Lesotho U20 vs Angola U20: Số liệu thống kê

  • Lesotho U20
    Angola U20
  • 1
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    29
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    14
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    15
  •  
     
  • 25%
    Kiểm soát bóng
    75%
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    73%
  •  
     
  • 26
    Pha tấn công
    124
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    125
  •  
     

BXH Cúp Algerian 2026

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Burkina Faso U20 3 2 1 0 6 2 4 7
2 Nigeria U20 3 2 0 1 7 4 3 6
3 Ghana U20 3 0 2 1 3 5 -2 2
4 Togo U20 3 0 1 2 1 6 -5 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Uganda U20 2 2 0 0 5 1 4 6
2 Sudan U20 2 1 0 1 3 1 2 3
3 Djibouti U20 2 0 0 2 1 7 -6 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 South Africa U20 3 3 0 0 7 0 7 9
2 Angola U20 3 2 0 1 9 2 7 6
3 Eswatini U20 3 1 0 2 3 8 -5 3
4 Lesotho U20 3 0 0 3 2 11 -9 0
" "