Kết quả Blooming vs Independiente Petrolero, 07h30 ngày 02/10
Kết quả Blooming vs Independiente Petrolero
Nhận định, Soi kèo Blooming vs Independiente Petrolero 07h30 ngày 02/10: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Blooming vs Independiente Petrolero
Phong độ Blooming gần đây
Phong độ Independiente Petrolero gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Group stage / Bảng AMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.74+0.75
0.96O 3.25
0.89U 3.25
0.871
1.65X
3.802
4.00Hiệp 1-0.25
0.65+0.25
1.23O 1.25
0.59U 1.25
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blooming vs Independiente Petrolero
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp LFFPB 2026 » vòng Group stage
-
Blooming vs Independiente Petrolero: Diễn biến chính
-
5'Roberto Hinojosa0-0
-
27'0-0Santiago Chavez Suarez
-
45'Danny Brayhan Bejarano Yanez0-0
-
46'Cesar Menacho
Miguel Villarroel0-0 -
46'0-0Lucas Sanchez
Santiago Chavez Suarez -
56'Moises Villarroel Angulo
Roberto Hinojosa0-0 -
65'Juan Gabriel Valverde Rivera
Marc Francois Enoumba0-0 -
69'0-0Rudy Rudy Cardozo Fernandez
Alan Mercado -
69'0-0Gilbert Alvarez Vargas
Gean Almeida -
73'Percy Loza
Danny Brayhan Bejarano Yanez0-0 -
73'Roberto Melgar Simoes
Gerardo Cuasace0-0 -
73'Moises Villarroel Angulo0-0
-
76'Richard Spenhay0-0
-
81'0-0Cristian Urdininea
-
83'0-0Pablo Grass
Jefferson Ferreira de Souza -
90'0-0Luis Palma
Gustavo Cristaldo -
90'0-1
Gilbert Alvarez Vargas
-
Blooming vs Independiente Petrolero: Đội hình chính và dự bị
-
Blooming4-2-3-1Independiente Petrolero4-2-3-171Gustavo Almada24Eduardo Justiniano22Julio Vila16Danny Brayhan Bejarano Yanez44Marc Francois Enoumba6Richard Spenhay19Matias Abisab79Gerardo Cuasace10Roberto Hinojosa7Miguel Villarroel29Bayron Garces9Gean Almeida99Jefferson Ferreira de Souza19Gustavo Cristaldo20Alan Mercado14Cristian Urdininea16Santiago Chavez Suarez2Saul Torres Rojas50Roni Santos3Lazaro Crescencio34Gustavo Mendoza12Jhunior Vera
- Đội hình dự bị
-
28Eduardo Alvarez2Mauricio Cabral55Jose Maria Carrasco Sanguino20Percy Loza25Roberto Melgar Simoes11Cesar Menacho82Jose Miranda75Matheo Ocampo33Auli Oliveros1Braulio Uraezana3Juan Gabriel Valverde Rivera8Moises Villarroel AnguloGilbert Alvarez Vargas 91Rudy Rudy Cardozo Fernandez 7Pablo Grass 39Jose Guttierrez 8Jhoan Montano 30David Morales 68Leonel Morales 40Luis Palma 5Lucas Sanchez 26Jose Soria 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos BustosAlvaro Pena
- BXH Cúp LFFPB
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Blooming vs Independiente Petrolero: Số liệu thống kê
-
BloomingIndependiente Petrolero
-
11Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
25Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
13Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút3
-
-
5Sút Phạt9
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
496Số đường chuyền192
-
-
85%Chuyền chính xác64%
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị2
-
-
3Cứu thua7
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn6
-
-
26Ném biên15
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách12
-
-
11Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass19
-
-
137Pha tấn công61
-
-
60Tấn công nguy hiểm21
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
25Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2Bàn thắng kỳ vọng1.46
-
-
1.7Cú sút trúng đích1.33
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
34Số quả tạt chính xác8
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng48
-
BXH Cúp LFFPB 2026
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 |
| 2 | Aurora | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 6 | 5 | 15 |
| 3 | Nacional Potosi | 7 | 4 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 14 |
| 4 | The Strongest | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 14 |
| 5 | Independiente Petrolero | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 4 | 13 |
| 6 | Real Potosi | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 |
| 7 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 8 | 5 | 10 |
| 8 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 |
| 9 | Real Tomayapo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 16 | -6 | 10 |
| 10 | Always Ready | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 19 | -7 | 10 |
| 11 | Club Guabira | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 |
| 12 | Universitario De Vinto | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 7 |
| 13 | ABB | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 11 | -2 | 6 |
| 14 | San Jose de Oruro | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 16 | -5 | 6 |
| 15 | Real Oruro | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 16 | -9 | 4 |
| 16 | Blooming | 7 | 1 | 0 | 6 | 10 | 19 | -9 | 3 |

