Kết quả Cienciano vs Los Chankas, 03h00 ngày 01/10
Kết quả Cienciano vs Los Chankas
Nhận định, Soi kèo Cienciano vs Los Chankas 03h00 ngày 01/10: Chủ nhà thắng trở lại
Đối đầu Cienciano vs Los Chankas
Phong độ Cienciano gần đây
Phong độ Los Chankas gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.79+1.25
0.97O 3.25
0.92U 3.25
0.841
1.36X
4.602
6.20Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
1.00O 1.25
0.78U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cienciano vs Los Chankas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Cienciano vs Los Chankas: Diễn biến chính
-
40'0-0Christian Martin Velarde Arrunategui
-
46'Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
Italo Espinoza Gomez0-0 -
54'Michael Kaufman(OW)1-0
-
56'Carlos Cabello1-0
-
57'Ademar Guillermo Robles Zevallos
Juan Matias Succar Canote1-0 -
61'Sebastian Cavero
Claudio Ronaldo Nunez Aquino1-0 -
64'1-0Jarlin Quintero
Abdiel Armando Ayarza Cocanegra -
64'1-0Axel Chavez
Michael Kaufman -
65'1-0Franco Torres
-
69'Kevin Steeven Becerra Wila1-0
-
73'Renzo Salazar
Carlos Cabello1-0 -
74'1-1
Kenyi Barrios(Assists:Oshiro Takeuchi) -
78'1-1Gonzalo Rizzo
Kenyi Barrios -
83'1-1Christian Martin Velarde Arrunategui
-
86'1-1Kelvin Denis Sanchez Vasquez
Marlon Torres -
90'Carlos Jhon Garces Acosta(Reason:Penalty cancelled)1-1
-
90'Santiago Arias1-1
-
Cienciano vs Los Chankas: Đội hình chính và dự bị
-
Cienciano4-2-3-1Los Chankas4-2-3-131Italo Espinoza Gomez13Claudio Ronaldo Nunez Aquino3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada22Carlos Cabello88Gerson Barreto5Santiago Arias11Neri Ricardo Bandiera19Juan Matias Succar Canote7Cristian Souza21Carlos Jhon Garces Acosta10Franco Torres18Oshiro Takeuchi20Marlon Torres6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra5Jorge Samir Palomino Poma17Christian Martin Velarde Arrunategui30Michael Kaufman2Hector Miguel Alejandro Gonzalez33Carlos Pimienta27Kenyi Barrios1Hairo Jose Camacho Cumpa
- Đội hình dự bị
-
26Rotceh Americo Aguilar Rupany14Sebastian Cavero99Nadhir Colunga1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour18Didier La Torre29Ademar Guillermo Robles Zevallos25Renzo Salazar17Ray Anderson Sandoval Baylon27Alonso YoveraAccel Roberto Campos 4Axel Chavez 16Felix Eduardo Espinoza Vega 77David Gonzales 26Juan Ospina 7Luis Pretel 12Jarlin Quintero 11Gonzalo Rizzo 24Kelvin Denis Sanchez Vasquez 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leonel Alvarez
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Cienciano vs Los Chankas: Số liệu thống kê
-
CiencianoLos Chankas
-
10Phạt góc0
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút0
-
-
11Sút Phạt14
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
314Số đường chuyền270
-
-
75%Chuyền chính xác69%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn5
-
-
22Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách7
-
-
12Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass29
-
-
93Pha tấn công77
-
-
36Tấn công nguy hiểm13
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
33Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng1.28
-
-
0.97Cú sút trúng đích1.02
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
33Số quả tạt chính xác10
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
15Phá bóng28
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

