Kết quả Turks Caicos Islands vs Montserrat, 02h00 ngày 24/09
Kết quả Turks Caicos Islands vs Montserrat
Phong độ Turks Caicos Islands gần đây
Phong độ Montserrat gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.86-1.75
0.84O 3.25
0.83U 3.25
0.991
13.00X
7.002
1.14Hiệp 1+0.75
0.88-0.75
0.82O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Turks Caicos Islands vs Montserrat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
CONCACAF Nations League 2026-2027 » vòng League C
-
Turks Caicos Islands vs Montserrat: Diễn biến chính
-
22'0-0Lenni Rae Cirino
-
41'0-1
Ashley Boatswain -
52'0-1Brandon Comley
-
57'Sean Clare0-1
-
69'0-2
Ashley Boatswain -
81'Mykerwens Varis0-2
-
89'0-2Tyrone Baker
- BXH CONCACAF Nations League
- BXH bóng đá Bắc-Trung Mỹ mới nhất
-
Turks Caicos Islands vs Montserrat: Số liệu thống kê
-
Turks Caicos IslandsMontserrat
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
2Tổng cú sút14
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
0Cản sút1
-
-
11Sút Phạt12
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
208Số đường chuyền270
-
-
62%Chuyền chính xác68%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua0
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn4
-
-
37Ném biên24
-
-
0Woodwork3
-
-
6Thử thách7
-
-
1Successful center4
-
-
16Long pass31
-
-
75Pha tấn công82
-
-
30Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
28Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.08Bàn thắng kỳ vọng1.73
-
-
0Cú sút trúng đích1.04
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
10Số quả tạt chính xác15
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
28Phá bóng14
-
BXH CONCACAF Nations League 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montserrat | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
| 2 | Turks Caicos Islands | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 12 |
| 2 | Puerto Rico | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 |
| 3 | Đảo Cayman | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 |
| 4 | Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Curacao | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 |
| 2 | Haiti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 3 | Dominican Republic | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
| 4 | Costa Rica | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 5 | Trinidad Tobago | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| 6 | Nicaragua | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |

