Kết quả British Virgin Islands vs Montserrat, 03h00 ngày 02/10
Kết quả British Virgin Islands vs Montserrat
Đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat
Phong độ British Virgin Islands gần đây
Phong độ Montserrat gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
1.29-2
0.57O 3
0.72U 3
1.081
6.25X
5.502
1.30Hiệp 1+1
0.85-1
0.99O 1.25
0.81U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu British Virgin Islands vs Montserrat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
CONCACAF Nations League 2026-2027 » vòng League C
-
British Virgin Islands vs Montserrat: Diễn biến chính
-
11'0-1
Brandon Barzey(Assists:Lenni Rae Cirino) -
39'T'Khoy Ajaun Morton0-1
-
43'0-2Joel Mars(OW)
-
52'0-2Dominic Richmond
-
61'Luka Chalwell0-2
-
90'0-2Roache V.
- BXH CONCACAF Nations League
- BXH bóng đá Bắc-Trung Mỹ mới nhất
-
British Virgin Islands vs Montserrat: Số liệu thống kê
-
British Virgin IslandsMontserrat
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút12
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút3
-
-
21Sút Phạt19
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
180Số đường chuyền294
-
-
54%Chuyền chính xác70%
-
-
19Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị0
-
-
4Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn4
-
-
30Ném biên19
-
-
14Thử thách8
-
-
1Successful center2
-
-
17Long pass13
-
-
71Pha tấn công83
-
-
39Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
47Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.11Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
0.1Cú sút trúng đích0.55
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
5Số quả tạt chính xác13
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
21Phá bóng23
-
BXH CONCACAF Nations League 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montserrat | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
| 2 | Turks Caicos Islands | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 12 |
| 2 | Puerto Rico | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 3 | Đảo Cayman | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
| 4 | Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Curacao | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Haiti | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | Dominican Republic | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 |
| 4 | Costa Rica | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| 5 | Trinidad Tobago | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 |
| 6 | Nicaragua | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 |

