Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota, 04h05 ngày 21/9
Kết quả Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota
Đối đầu Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota
Phong độ Atletico Bucaramanga gần đây
Phong độ Internacional de Bogota gần đây
VĐQG Colombia 2026: Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota
-
Giải đấu: VĐQG ColombiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/9/2026 04:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota trước đây
-
15/03/2026Internacional de Bogota0 - 0Atletico Bucaramanga0 - 0D
-
09/11/2025Atletico Bucaramanga2 - 1Internacional de Bogota2 - 1W
-
18/05/2025Internacional de Bogota1 - 4Atletico Bucaramanga0 - 4W
-
29/09/2024Internacional de Bogota0 - 1Atletico Bucaramanga0 - 1W
-
17/03/2024Atletico Bucaramanga4 - 0Internacional de Bogota2 - 0W
-
26/10/2023Atletico Bucaramanga2 - 3Internacional de Bogota1 - 1L
-
13/05/2023Internacional de Bogota1 - 0Atletico Bucaramanga0 - 0L
-
16/10/2022Atletico Bucaramanga3 - 1Internacional de Bogota0 - 0W
-
01/05/2022Internacional de Bogota1 - 1Atletico Bucaramanga1 - 1D
-
12/05/2022Atletico Bucaramanga0 - 0Internacional de Bogota0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota
- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Colombia | 9 | 5 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Colombia | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Internacional de Bogota: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Bucaramanga (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Atletico Bucaramanga (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atletico Bucaramanga thắng
Bại: là số trận Atletico Bucaramanga thua
Thắng: là số trận Atletico Bucaramanga thắng
Bại: là số trận Atletico Bucaramanga thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Colombia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atletico Bucaramanga và Internacional de Bogota trên Bảng xếp hạng của VĐQG Colombia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Colombia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 | 20 | T H T H T B |
| 2 | Millonarios | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 8 | 7 | 19 | H B H H T T |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | B T T T T T |
| 4 | Independiente Santa Fe | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 10 | 6 | 16 | H H T H T T |
| 5 | Dep.Independiente Medellin | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 10 | 5 | 16 | T B T T B H |
| 6 | Deportes Tolima | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 16 | T H T T B B |
| 7 | Deportivo Cali | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 15 | H B H H T T |
| 8 | Atletico Bucaramanga | 8 | 3 | 5 | 0 | 12 | 8 | 4 | 14 | H T H H T H |
| 9 | Deportiva Once Caldas | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 12 | 1 | 12 | H T B B T B |
| 10 | Aguilas Doradas | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 12 | 0 | 11 | H H H H B H |
| 11 | Llaneros FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B B B B |
| 12 | La Equidad | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 15 | -2 | 11 | H H H H T B |
| 13 | Cucuta | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 18 | -9 | 9 | T T B H B B |
| 14 | Fortaleza F.C | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 8 | B H B H H B |
| 15 | Deportivo Pasto | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 8 | B H B H T T |
| 16 | Alianza Petrolera | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B T T B |
| 17 | Boyaca Chico | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 8 | H H T T B B |
| 18 | Jaguares de Cordoba | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 | 7 | B H T H H H |
| 19 | Deportivo Pereira | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | H T B H B H |
| 20 | Atletico Junior Barranquilla | 8 | 1 | 3 | 4 | 12 | 14 | -2 | 6 | H B H H B T |
Title Play-offs
Cập nhật:
