Gresford: tin tức, thông tin website facebook
CLB Gresford: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Gresford |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Xứ Wales |
| Giải bóng đá VĐQG | Wales FAW nam |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Gresford mới nhất
-
03/10 20:30PenrhyncochGresford0 - 0Vòng 10
-
26/09 20:30GresfordRhyl FC2 - 0Vòng 9
-
12/09 20:30GuilsfieldGresford0 - 1Vòng 8
-
06/09 20:30GresfordMold Alexandra1 - 5Vòng 7
-
31/08 20:30LlanuwchllynGresford1 - 0Vòng 6
-
22/08 01:45Bala Town F.C.Gresford1 - 0Vòng 4
-
16/08 20:301 GresfordBrickfield Rangers0 - 1Vòng 3
-
08/08 20:30CaerswsGresford0 - 0Vòng 2
-
02/08 20:40GresfordNewtown AFC0 - 2Vòng 1
-
19/09 20:00Cenfn Albion FCGresford1 - 0
Lịch thi đấu Gresford sắp tới
-
10/10 20:30GresfordPorthmadog? - ?Vòng 11
-
24/10 01:45Denbigh TownGresford? - ?Vòng 12
-
31/10 21:00GresfordRuthin Town FC? - ?Vòng 13
-
07/11 21:00Bangor 1876Gresford? - ?Vòng 14
-
21/11 21:00GresfordBuckley Town? - ?Vòng 15
-
28/11 21:00Rhyl FCGresford? - ?Vòng 16
-
05/12 21:00GresfordBala Town F.C.? - ?Vòng 17
-
19/12 21:30PorthmadogGresford? - ?Vòng 18
-
26/12 21:00Brickfield RangersGresford? - ?Vòng 19
-
02/01 21:00GresfordLlanuwchllyn? - ?Vòng 20
BXH Wales FAW nam mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 6 | 19 | 25 | B T T T T T |
| 2 | Newtown AFC | 9 | 7 | 1 | 1 | 18 | 3 | 15 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Porthmadog | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | B H B T T T |
| 4 | Bala Town F.C. | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 3 | 19 | B T B T B H |
| 5 | Mold Alexandra | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 10 | 18 | T H T H T B |
| 6 | Caersws | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 7 | 17 | T T T B T H |
| 7 | Bangor 1876 | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 6 | 17 | T H H T B B |
| 8 | Guilsfield | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 4 | 16 | B T B H T T |
| 9 | Buckley Town | 10 | 3 | 3 | 4 | 22 | 17 | 5 | 12 | T B T H T H |
| 10 | Rhyl FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | -1 | 11 | B T H H B B |
| 11 | Llanuwchllyn | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 11 | B T T H B B |
| 12 | Ruthin Town FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 13 | Denbigh Town | 10 | 2 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 | 7 | H B B T B B |
| 14 | Holyhead | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 15 | Gresford | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B B H T T |
| 16 | Penrhyncoch | 10 | 0 | 1 | 9 | 4 | 30 | -26 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation