FK Andijon: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Andijon: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Andijon
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Uzbekistan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Uzbekistan
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Viktor Kumykov
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Andijon mới nhất

  • 20/09 19:15
    FK Andijon
    Nasaf Qarshi
    1 - 1
    Vòng 22
  • 10/09 21:00
    FK Andijon
    Kuruvchi Kokand Qoqon
    0 - 1
    Vòng 21
  • 04/09 22:15
    Pakhtakor
    FK Andijon 1
    2 - 0
    Vòng 20
  • 25/08 21:00
    FK Andijon
    Xorazm Urganch
    0 - 0
    Vòng 19
  • 19/08 22:00
    Mashal Muborak
    FK Andijon
    0 - 0
    Vòng 18
  • 13/08 21:00
    1 FK Andijon
    Neftchi Fargona
    0 - 0
    Vòng 17
  • 06/08 21:00
    Sogdiana Jizak
    FK Andijon
    0 - 0
    Vòng 16
  • 01/08 21:30
    2 FK Andijon
    Pakhtakor 1
    0 - 0
    Vòng 15
  • 27/07 22:00
    FK Andijon
    Buxoro FK
    0 - 0
    Vòng 14
  • 15/09 21:00
    FK Andijon
    Olympic MobiUZ
    1 - 0
  • 90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-4]

Lịch thi đấu FK Andijon sắp tới

BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 22 16 3 3 50 17 33 51 T B T B T T
2 Pakhtakor 22 14 7 1 39 20 19 49 T H H T T T
3 Navbahor Namangan 22 13 5 4 39 21 18 44 T T T H T T
4 Lokomotiv Tashkent 22 10 5 7 36 28 8 35 B T T H T B
5 OTMK Olmaliq 22 10 5 7 31 29 2 35 B B H T B T
6 Nasaf Qarshi 22 9 7 6 33 21 12 34 B B B T T T
7 Buxoro FK 22 10 4 8 32 29 3 34 T T H B B B
8 Dinamo Samarqand 22 8 6 8 33 34 -1 30 H T H H T B
9 FK Andijon 22 9 3 10 27 28 -1 30 B T T B T B
10 Qizilqum Zarafshon 22 9 2 11 23 30 -7 29 T B T T B T
11 Sogdiana Jizak 22 8 4 10 38 43 -5 28 T T B T H B
12 Termez Surkhon 22 7 5 10 19 28 -9 26 B H H T B T
13 Kuruvchi Bunyodkor 22 7 1 14 22 36 -14 22 B B B B B T
14 Xorazm Urganch 22 5 6 11 18 32 -14 21 H B B B H B
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 22 4 8 10 19 30 -11 20 T T H H B B
16 Mashal Muborak 22 1 1 20 11 44 -33 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
" "