Metalist 1925 Kharkiv: tin tức, thông tin website facebook
CLB Metalist 1925 Kharkiv: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Metalist 1925 Kharkiv |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Valeriy Kryventsov |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Metalist 1925 Kharkiv mới nhất
-
19/09 17:00Metalist 1925 KharkivFC Bukovyna chernivtsi0 - 0Vòng 7
-
05/09 17:00Metalist 1925 KharkivObolon Kiev 15 - 0Vòng 5
-
31/08 17:00ZoryaMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Vòng 4
-
16/08 19:30Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar Donetsk0 - 1Vòng 3
-
10/08 19:30Polissya ZhytomyrMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Vòng 2
-
01/08 19:30Metalist 1925 KharkivVeres0 - 0Vòng 1
-
16/09 18:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist 1925 Kharkiv0 - 1
-
22/08 18:00Metalist 1925 KharkivKalynivka1 - 0
-
02/08 16:00FC Livyi BerehMetalist 1925 Kharkiv0 - 0
-
21/07 23:00Metalist 1925 KharkivFagiano Okayama0 - 1
Lịch thi đấu Metalist 1925 Kharkiv sắp tới
-
10/10 17:00Chernomorets OdessaMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 8
-
19/10 17:00Metalist 1925 KharkivFC Livyi Bereh? - ?Vòng 9
-
24/10 22:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 10
-
31/10 23:00LNZ CherkasyMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 11
-
07/11 23:00Metalist 1925 KharkivFC Karpaty Lviv? - ?Vòng 12
-
21/11 23:00Kolos KovalyovkaMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 13
-
28/11 23:00KudrivkaMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 14
-
05/12 23:00Metalist 1925 KharkivDynamo Kyiv? - ?Vòng 15
-
12/12 23:00VeresMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 16
-
27/02 23:00Metalist 1925 KharkivPolissya Zhytomyr? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation