FC Karpaty Lviv: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Karpaty Lviv: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Karpaty Lviv
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1963
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ukraina
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động Ukraina Stadium
Sức chứa sân vận động 28,051 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sergio Navarro
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fckarpaty.lviv.ua/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Karpaty Lviv mới nhất

Lịch thi đấu FC Karpaty Lviv sắp tới

  • 11/10 19:30
    Dynamo Kyiv
    FC Karpaty Lviv
    ? - ?
    Vòng 8
  • 18/10 22:00
    FC Karpaty Lviv
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/10 22:00
    Chernomorets Odessa
    FC Karpaty Lviv
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 23:00
    FC Karpaty Lviv
    Kudrivka
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/11 23:00
    Metalist 1925 Kharkiv
    FC Karpaty Lviv
    ? - ?
    Vòng 12
  • 21/11 23:00
    FC Karpaty Lviv
    Zorya
    ? - ?
    Vòng 13
  • 28/11 23:00
    FC Karpaty Lviv
    Polissya Zhytomyr
    ? - ?
    Vòng 14
  • 05/12 23:00
    Obolon Kiev
    FC Karpaty Lviv
    ? - ?
    Vòng 15
  • 12/12 23:00
    FC Karpaty Lviv
    Kryvbas
    ? - ?
    Vòng 16
  • 27/02 23:00
    LNZ Cherkasy
    FC Karpaty Lviv
    ? - ?
    Vòng 17

BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 10 6 2 2 12 6 6 20 T H B B H T
2 PFC Oleksandria 10 5 4 1 15 7 8 19 T H T B H T
3 SC Poltava 10 5 3 2 16 7 9 18 T H B T B T
4 Kulykiv 10 5 2 3 20 11 9 17 T H T B T B
5 Ahrobiznes TSK Romny 10 5 2 3 17 14 3 17 B T B T H T
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 10 4 3 3 12 9 3 15 T H T T B H
7 FC Inhulets Petrove 9 4 2 3 10 11 -1 14 B T H T T B
8 FK Yarud Mariupol 9 4 2 3 12 11 1 14 T T H T T H
9 Metalist Kharkiv 10 4 2 4 11 11 0 14 H T B B T H
10 Lokomotiv Kyiv 10 3 4 3 12 12 0 13 B B T T T H
11 Kolos Kovalivka II 10 4 0 6 11 17 -6 12 B T B T T B
12 UCSA 10 2 4 4 14 17 -3 10 B B T B H B
13 Nyva Ternopil 9 2 4 3 9 9 0 10 T H B B T H
14 FC Chernigiv 9 1 4 4 10 14 -4 7 H B T B B B
15 Polissya Zhytomyr B 10 1 4 5 14 20 -6 7 B H T B B H
16 Probiy Horodenka 10 1 2 7 8 27 -19 5 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "