Dynamo Kyiv: tin tức, thông tin website facebook
CLB Dynamo Kyiv: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Dynamo Kyiv |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1927 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Grushevskii Str. 3, UA-252 001 KYIV-001 |
| Sân vận động | Olympic National Sports Complex |
| Sức chứa sân vận động | 82,893 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mircea Lucescu |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcdynamo.kiev.ua/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Dynamo Kyiv mới nhất
-
19/09 19:30ZoryaDynamo Kyiv0 - 0Vòng 7
-
14/09 19:30Dynamo KyivFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0Vòng 6
-
06/09 17:00Dynamo KyivLNZ Cherkasy0 - 0Vòng 5
-
31/08 22:00FC Bukovyna chernivtsiDynamo Kyiv1 - 0Vòng 4
-
16/08 22:001 Dynamo KyivKolos Kovalyovka1 - 1Vòng 3
-
09/08 22:00VeresDynamo Kyiv0 - 1Vòng 2
-
10/09 19:30Niva VinicaDynamo Kyiv0 - 0
-
13/08 23:00QarabagDynamo Kyiv1 - 0
-
07/08 00:00Dynamo KyivQarabag 11 - 0
-
31/07 00:45PAOK SalonikiDynamo Kyiv1 - 0
Lịch thi đấu Dynamo Kyiv sắp tới
-
14/02 19:00PakhtakorDynamo Kyiv? - ?
-
11/10 19:30Dynamo KyivFC Karpaty Lviv? - ?Vòng 8
-
18/10 17:00Polissya ZhytomyrDynamo Kyiv? - ?Vòng 9
-
24/10 22:00Dynamo KyivKudrivka? - ?Vòng 10
-
31/10 23:00KryvbasDynamo Kyiv? - ?Vòng 11
-
07/11 23:00FC Shakhtar DonetskDynamo Kyiv? - ?Vòng 12
-
21/11 23:00Dynamo KyivObolon Kiev? - ?Vòng 13
-
28/11 23:00Dynamo KyivChernomorets Odessa? - ?Vòng 14
-
02/12 23:00Dynamo KyivFC Livyi Bereh? - ?Vòng 1
-
05/12 23:00Metalist 1925 KharkivDynamo Kyiv? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation