Jinan XingZhou: tin tức, thông tin website facebook

CLB Jinan XingZhou: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Jinan XingZhou
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Trung Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Trung Quốc
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Zaozhuang City Cultural and Sports Cente
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Xin Wei
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Jinan XingZhou mới nhất

  • 05/11 13:30
    Dongguan Guanlian
    Jinan XingZhou
    1 - 0
    Vòng 30
  • 28/10 13:30
    Jinan XingZhou
    Wuxi Wugou
    0 - 1
    Vòng 29
  • 21/10 14:30
    Dantong Tengyue
    Jinan XingZhou
    0 - 0
    Vòng 28
  • 18/10 14:30
    Nanjing City
    Jinan XingZhou
    0 - 1
    Vòng 27
  • 14/10 15:00
    Jinan XingZhou
    Suzhou Dongwu
    0 - 0
    Vòng 26
  • 09/10 18:30
    Qingdao Youth Island
    Jinan XingZhou 2
    0 - 1
    Vòng 25
  • 17/09 18:30
    Jinan XingZhou
    Shanghai Jiading Huilong
    1 - 0
    Vòng 24
  • 13/09 18:30
    1 Jinan XingZhou
    Guangzhou Evergrande
    2 - 1
    Vòng 23
  • 10/09 18:00
    Yanbian Longding
    Jinan XingZhou
    1 - 0
    Vòng 22
  • 02/09 18:30
    Jiangxi Liansheng FC
    Jinan XingZhou
    1 - 1
    Vòng 21

Lịch thi đấu Jinan XingZhou sắp tới

BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 24 16 6 2 48 20 28 54 T T T H H T
2 Guangxi Hengchen Football Club 24 13 6 5 40 26 14 45 H T B T T T
3 Shenzhen Youth 24 12 8 4 39 25 14 44 H T T T H H
4 Nantong Zhiyun 24 11 9 4 33 20 13 42 T B H T B T
5 ShaanXi Union 24 10 6 8 38 26 12 36 B T T B H T
6 Yanbian Longding 24 9 8 7 33 27 6 35 T T B B B B
7 Wuxi Wugou 24 9 5 10 36 29 7 32 B T B T B T
8 Shijiazhuang Kungfu 24 8 7 9 22 25 -3 31 T T T T H T
9 Changchun Yatai 24 10 3 11 37 40 -3 29 T B T T H B
10 Shanghai Jiading Huilong 24 9 5 10 27 30 -3 29 B H B T B B
11 Dalian Kuncheng 24 7 8 9 30 36 -6 29 T T H H T B
12 Suzhou Dongwu 24 7 8 9 28 33 -5 26 H H T T T H
13 Heilongjiang Lava Spring 24 4 11 9 35 46 -11 23 H B B B B H
14 Nanjing City 24 5 6 13 20 33 -13 21 H B B B B B
15 Meizhou Hakka 24 7 3 14 25 50 -25 15 B B H B T B
16 Dongguan Guanlian 24 2 7 15 24 49 -25 13 B B B H B H

Upgrade Team Relegation
" "