Guangzhou FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Guangzhou FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Guangzhou FC |
| Tên khác | Guangzhou Evergrande |
| Biệt danh | Guangzhou Evergrande |
| Năm/Ngày thành lập | 1977 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Trung Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 60,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Salva Suay |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.gzevergrandefc.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Guangzhou FC mới nhất
-
03/11 13:30Nanjing CityGuangzhou Evergrande1 - 1Vòng 30
-
26/10 13:30Guangzhou EvergrandeYanbian Longding2 - 0Vòng 29
-
19/10 14:001 Liaoning TierenGuangzhou Evergrande0 - 1Vòng 28
-
12/10 18:30Guangzhou EvergrandeJiangxi Liansheng FC0 - 0Vòng 27
-
05/10 18:30Guangzhou EvergrandeGuangxi Pingguo Haliao1 - 0Vòng 26
-
27/09 18:30Qingdao Red LionsGuangzhou Evergrande1 - 0Vòng 25
-
21/09 18:30Guangzhou EvergrandeDalian Zhixing0 - 0Vòng 24
-
15/09 18:30Guangzhou EvergrandeSuzhou Dongwu0 - 0Vòng 23
-
08/09 18:30Wuxi WugouGuangzhou Evergrande1 - 1Vòng 22
-
01/09 18:30Guangzhou EvergrandeChongqing Tonglianglong1 - 0Vòng 21
Lịch thi đấu Guangzhou FC sắp tới
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation