Luzern: tin tức, thông tin website facebook
CLB Luzern: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Luzern |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1901/8/12 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Sỹ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Horwerstrasse 34 6005 Luzern |
| Sân vận động | Swisspor Arena |
| Sức chứa sân vận động | 8,200 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mario Frick |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcl.ch/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Luzern mới nhất
-
03/10 18:00SC FreiburgLuzern3 - 1
-
19/09 23:00LuzernGrasshopper2 - 0Vòng 9
-
13/09 21:30LuzernBasel1 - 2Vòng 8
-
05/09 23:00Young BoysLuzern1 - 0Vòng 7
-
03/09 01:30LuzernVaduz0 - 0Vòng 6
-
29/08 23:00ServetteLuzern 11 - 1Vòng 5
-
22/08 23:00LuzernLausanne Sports1 - 0Vòng 4
-
09/08 21:30St. GallenLuzern1 - 0Vòng 3
-
02/08 21:30FC SionLuzern 11 - 0Vòng 2
-
16/08 20:00SC BuochsLuzern0 - 2
Lịch thi đấu Luzern sắp tới
-
11/10 01:30LuganoLuzern? - ?Vòng 10
-
24/10 23:00FC ZurichLuzern? - ?Vòng 11
-
01/11 02:30LuzernFC Sion? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00LuzernYoung Boys? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00BaselLuzern? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00LuzernLugano? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00ThunLuzern? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00LuzernServette? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00GrasshopperLuzern? - ?Vòng 18
-
17/10 23:00WinterthurLuzern? - ?
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 9 | 8 | 1 | 0 | 27 | 7 | 20 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Young Boys | 9 | 5 | 4 | 0 | 31 | 18 | 13 | 19 | T H T H H T |
| 3 | FC Sion | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 14 | 9 | 19 | B T T T T H |
| 4 | Basel | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 17 | 0 | 13 | T H B B T B |
| 5 | St. Gallen | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 19 | -3 | 13 | B B T B B T |
| 6 | Luzern | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 12 | T H T H B T |
| 7 | FC Zurich | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 11 | B T B H T H |
| 8 | Servette | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | H B B T T B |
| 9 | Thun | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 23 | -8 | 10 | T H B B B T |
| 10 | Grasshopper | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B T H T B B |
| 11 | Vaduz | 9 | 2 | 0 | 7 | 18 | 21 | -3 | 6 | B T B T B B |
| 12 | Lausanne Sports | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs