La Chaux-de-Fonds: tin tức, thông tin website facebook

CLB La Chaux-de-Fonds: Thông tin mới nhất

Tên chính thức La Chaux-de-Fonds
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1894/7/4
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Case postale 565 2301 La Chaux-de-Fonds
Sân vận động la Charrière
Sức chứa sân vận động 12,700 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fccnet.ch/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả La Chaux-de-Fonds mới nhất

Lịch thi đấu La Chaux-de-Fonds sắp tới

  • 10/10 22:00
    Grand-Lancy
    La Chaux-de-Fonds
    ? - ?
    Vòng 10
  • 24/10 22:00
    La Chaux-de-Fonds
    FC Sion U21
    ? - ?
    Vòng 11
  • 31/10 23:00
    Portalban/Gletterens
    La Chaux-de-Fonds
    ? - ?
    Vòng 12
  • 07/11 23:00
    La Chaux-de-Fonds
    Vevey Sports
    ? - ?
    Vòng 13
  • 14/11 23:00
    Servette U21
    La Chaux-de-Fonds
    ? - ?
    Vòng 14
  • 21/11 23:00
    La Chaux-de-Fonds
    Chenois
    ? - ?
    Vòng 15
  • 20/02 23:00
    La Chaux-de-Fonds
    Stade Payerne
    ? - ?
    Vòng 16
  • 27/02 23:00
    La Chaux-de-Fonds
    FC Coffrane
    ? - ?
    Vòng 2
  • 06/03 23:00
    La Chaux-de-Fonds
    Monthey
    ? - ?
    Vòng 18
  • 13/03 23:00
    La Chaux-de-Fonds
    Lausanne SportsU21
    ? - ?
    Vòng 19

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Biel Bienne 10 8 1 1 23 10 13 25 H B T T T T
2 Schaffhausen 10 7 1 2 21 13 8 22 B B H T T T
3 Bulle 10 6 2 2 22 14 8 20 H B T T B T
4 FC Paradiso 10 6 1 3 20 9 11 19 T T T B T T
5 SC Cham 10 6 1 3 16 13 3 19 H T B T T B
6 Grand Saconnex 10 6 0 4 19 14 5 18 B T T T T B
7 YF Juventus Zurich 10 6 0 4 14 13 1 18 B T T T T T
8 Basuli B team 10 5 0 5 19 19 0 15 T T B B T T
9 Zurich B team 10 4 2 4 18 18 0 14 T B B H B T
10 Breitenrain 10 4 2 4 13 15 -2 14 B T B B H T
11 FC Amical Saint-Prex 10 4 1 5 14 22 -8 13 B T B H T B
12 Kreuzlingen 10 3 2 5 12 13 -1 11 T B B H B T
13 Bruhl SG 10 3 2 5 12 15 -3 11 T B H B B B
14 Young Boys U21 10 3 2 5 20 27 -7 11 H T T H B B
15 Lugano U21 10 3 0 7 15 22 -7 9 T B T B B B
16 Bavois 10 2 2 6 10 12 -2 8 B T B B B B
17 FC Luzern U21 10 2 1 7 15 19 -4 7 H B B T B B
18 Bellinzona 10 1 2 7 7 22 -15 5 H B T B H B

" "