Umea IK (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Umea IK (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Umea IK (W) |
| Tên khác | Umea IK Nữ |
| Biệt danh | Umea IK Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | 1906 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Nữ Thuỵ Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | ?. Idrottsallén 22 90342 UME? |
| Sân vận động | Gammliavallen |
| Sức chứa sân vận động | 8,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.uik.se |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Umea IK (W) mới nhất
-
04/10 17:00Umea IK NữHusqvarna Nữ1 - 0Vòng 21
-
26/09 19:00Sandvikens IF NữUmea IK Nữ0 - 0Vòng 20
-
20/09 19:00Umea IK NữEnskede IK Nữ3 - 0Vòng 19
-
12/09 18:00Hacken B NữUmea IK Nữ0 - 0Vòng 18
-
06/09 17:00Umea IK NữElfsborg Nữ 10 - 0Vòng 17
-
29/08 18:00Orebro NữUmea IK Nữ1 - 0Vòng 16
-
22/08 18:00Umea IK NữGamla Upsala SK Nữ 10 - 0Vòng 15
-
15/08 21:00Umea IK NữJitex DFF Nữ1 - 0Vòng 14
-
23/09 23:00Sandvikens IF NữUmea IK Nữ2 - 4
-
12/08 00:301 Sjalevads IK NữUmea IK Nữ0 - 2
Lịch thi đấu Umea IK (W) sắp tới
-
18/10 20:00Linkopings NữUmea IK Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Trelleborgs FF NữUmea IK Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00Umea IK NữOrebro Soder Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00Umea IK NữAlingsas Nữ? - ?Vòng 25
-
14/11 21:00Goteborg (W)Umea IK Nữ? - ?Vòng 26
BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 21 | 14 | 6 | 1 | 41 | 12 | 29 | 48 | T H T T H T |
| 2 | Orebro (W) | 21 | 15 | 2 | 4 | 50 | 25 | 25 | 47 | T H B T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 21 | 13 | 6 | 2 | 52 | 24 | 28 | 45 | T T H B H T |
| 4 | Linkopings (W) | 21 | 13 | 3 | 5 | 39 | 28 | 11 | 42 | B T B T B B |
| 5 | Umea IK (W) | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 24 | 13 | 37 | B H T T T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 31 | -1 | 32 | B H H T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | T B T B T B |
| 8 | Jitex DFF (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 30 | -2 | 27 | H B H T H T |
| 9 | Orebro Soder (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 26 | H H B B T T |
| 10 | Enskede IK (W) | 21 | 6 | 4 | 11 | 29 | 39 | -10 | 22 | H B B B B T |
| 11 | Alingsas (W) | 21 | 4 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 19 | H B T H B B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 21 | 4 | 5 | 12 | 22 | 35 | -13 | 17 | B T T H B B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 21 | 2 | 5 | 14 | 20 | 56 | -36 | 11 | T H H B B B |
| 14 | Hacken B (W) | 21 | 2 | 2 | 17 | 22 | 45 | -23 | 8 | B T B B H B |