Trelleborgs FF: tin tức, thông tin website facebook
CLB Trelleborgs FF: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Trelleborgs FF |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926-12-6 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Trelleborgs Fotbollsförening Bengt CEDERBERG Hejderidaregatan 2 SE-23144 TRELLEBORG Sweden |
| Sân vận động | Vangavallen |
| Sức chứa sân vận động | 10,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Per-Ola Ljung |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.tff.m.se |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Trelleborgs FF mới nhất
-
04/10 18:00BK OlympicTrelleborgs FF0 - 2Vòng 25
-
27/09 18:00Trelleborgs FFAngelholms FF2 - 0Vòng 24
-
20/09 18:00Tvaakers IFTrelleborgs FF0 - 0Vòng 23
-
18/09 00:00FC RosengardTrelleborgs FF1 - 3Vòng 22
-
12/09 18:00Trelleborgs FFHassleholms IF0 - 0Vòng 21
-
06/09 18:00Skovde AIKTrelleborgs FF1 - 0Vòng 20
-
30/08 21:00Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0Vòng 19
-
22/08 21:00FC TrollhattanTrelleborgs FF0 - 0Vòng 18
-
16/08 18:00Trelleborgs FFEskilsminne IF1 - 2Vòng 17
-
08/08 18:00ArianaTrelleborgs FF0 - 2Vòng 16
Lịch thi đấu Trelleborgs FF sắp tới
-
24/03 01:00Trelleborgs FFTorns IF? - ?
-
26/03 21:00Mjallby AIFTrelleborgs FF? - ?
-
26/03 21:00Mjallby AIFTrelleborgs FF? - ?
-
27/10 00:00Trelleborgs FFAFC Eskilstuna? - ?
-
10/10 18:00Trelleborgs FFKristianstads FF? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00Lunds BKTrelleborgs FF? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00Trelleborgs FFAtvidabergs? - ?Vòng 28
-
01/11 22:00Trelleborgs FFLaholms FK? - ?Vòng 29
-
08/11 22:00Jonkopings Sodra IFTrelleborgs FF? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation