Mjallby AIF: tin tức, thông tin website facebook
CLB Mjallby AIF: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Mjallby AIF |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1939 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Mjällby Allmänna Idrottsförening Campingvägen 44 SE-294 95 SÖLVESBORG Sweden |
| Sân vận động | Strandvallen |
| Sức chứa sân vận động | 7,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Anders Torstensson |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.maif.nu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Mjallby AIF mới nhất
-
20/09 21:30Mjallby AIFGAIS0 - 1Vòng 22
-
17/09 00:00AIK SolnaMjallby AIF1 - 1Vòng 18
-
12/09 00:00HackenMjallby AIF0 - 1Vòng 21
-
08/09 00:00Mjallby AIFIFK Goteborg0 - 0Vòng 20
-
04/09 00:00Mjallby AIFDjurgardens0 - 0Vòng 10
-
01/09 00:00DjurgardensMjallby AIF3 - 0Vòng 19
-
15/08 20:00Mjallby AIFIK Sirius FK0 - 3Vòng 17
-
28/08 00:00Red Bull SalzburgMjallby AIF0 - 0
-
20/08 23:00Mjallby AIFRed Bull Salzburg0 - 0
-
12/08 01:15Slovan BratislavaMjallby AIF0 - 0
Lịch thi đấu Mjallby AIF sắp tới
-
26/03 21:00Mjallby AIFTrelleborgs FF? - ?
-
26/03 21:00Mjallby AIFTrelleborgs FF? - ?
-
14/05 20:00Mjallby AIFHammarby? - ?
-
10/10 22:30Mjallby AIFDegerfors IF? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00Vasteras SK FKMjallby AIF? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00Mjallby AIFHammarby? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00OrgryteMjallby AIF? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00Mjallby AIFKalmar? - ?Vòng 27
-
15/10 23:45Mjallby AIFInter Club Escaldes? - ?
-
22/10 23:45FC Iberia 1999 TbilisiMjallby AIF? - ?A
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation