Landskrona BoIS: tin tức, thông tin website facebook

CLB Landskrona BoIS: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Landskrona BoIS
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1915-2-7
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box65426125Landskrona
Sân vận động Landskrona IP
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Billy Magnusson
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.landskronabois.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Landskrona BoIS mới nhất

  • 19/09 18:00
    1 Assyriska United IK
    Landskrona BoIS
    0 - 2
    Vòng 25
  • 16/09 00:00
    Landskrona BoIS
    GIF Sundsvall
    3 - 0
    Vòng 24
  • 10/09 00:00
    Landskrona BoIS
    Helsingborg
    1 - 1
    Vòng 23
  • 05/09 20:00
    Norrby IF
    Landskrona BoIS
    1 - 1
    Vòng 22
  • 29/08 18:00
    Landskrona BoIS
    Ostersunds FK
    1 - 0
    Vòng 21
  • 25/08 00:00
    IFK Varnamo
    Landskrona BoIS
    1 - 0
    Vòng 20
  • 15/08 00:10
    Landskrona BoIS
    IK Oddevold
    0 - 1
    Vòng 19
  • 08/08 20:00
    Osters IF
    Landskrona BoIS
    0 - 1
    Vòng 18
  • 01/08 22:00
    IK Brage
    Landskrona BoIS
    0 - 0
    Vòng 17
  • 20/08 23:30
    Hassleholms IF
    Landskrona BoIS
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-1]

Lịch thi đấu Landskrona BoIS sắp tới

BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 25 17 4 4 48 16 32 55 T T H T H T
2 Falkenberg 25 13 6 6 46 33 13 45 B T B T T H
3 Varbergs BoIS FC 25 13 5 7 44 33 11 44 B T H B T T
4 Ostersunds FK 25 11 10 4 33 24 9 43 H H T H T H
5 Landskrona BoIS 25 11 7 7 39 26 13 40 H H T B T T
6 IK Oddevold 25 9 9 7 38 34 4 36 T B T T H B
7 Osters IF 25 11 3 11 38 38 0 36 T H B B T B
8 Assyriska United IK 25 9 9 7 38 40 -2 36 T B T B H B
9 Sandvikens IF 25 9 7 9 41 35 6 34 H H T B H T
10 Helsingborg 25 8 6 11 36 45 -9 30 B H B T B H
11 IFK Varnamo 25 8 5 12 33 45 -12 29 H T H T B T
12 Ljungskile 25 7 7 11 33 36 -3 28 H B H T B B
13 Norrby IF 25 4 12 9 28 35 -7 24 H B B B B H
14 Orebro 25 5 9 11 27 39 -12 24 T H B T H B
15 IK Brage 25 5 8 12 39 48 -9 23 B B B H H B
16 GIF Sundsvall 25 6 1 18 19 53 -34 19 B T T B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "