Jitex DFF (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Jitex DFF (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Jitex DFF (W)
Tên khác Jitex DFF Nữ
Biệt danh Jitex DFF Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Nữ Thuỵ Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.jitex.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Jitex DFF (W) mới nhất

  • 03/10 00:00
    Jitex DFF Nữ
    Linkopings Nữ 1
    0 - 1
    Vòng 21
  • 26/09 19:00
    Hacken B Nữ
    Jitex DFF Nữ
    1 - 0
    Vòng 20
  • 20/09 19:00
    Orebro Soder Nữ
    Jitex DFF Nữ
    1 - 2
    Vòng 19
  • 12/09 18:00
    Goteborg (W)
    Jitex DFF Nữ
    1 - 1
    Vòng 18
  • 05/09 18:00
    Jitex DFF Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    1 - 1
    Vòng 17
  • 30/08 20:00
    Enskede IK Nữ
    Jitex DFF Nữ
    1 - 1
    Vòng 16
  • 22/08 18:00
    Jitex DFF Nữ
    Alingsas Nữ
    0 - 0
    Vòng 15
  • 15/08 21:00
    Umea IK Nữ
    Jitex DFF Nữ
    1 - 0
    Vòng 14
  • 30/09 00:00
    Jitex DFF Nữ
    Vittsjo GIK Nữ
    0 - 2
  • 12/08 00:30
    Ockero IF Nữ
    Jitex DFF Nữ
    0 - 1

Lịch thi đấu Jitex DFF (W) sắp tới

  • 18/10 20:00
    Orebro Nữ
    Jitex DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 25/10 21:00
    Husqvarna Nữ
    Jitex DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 01/11 21:00
    Jitex DFF Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 08/11 21:00
    Jitex DFF Nữ
    Elfsborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 25
  • 14/11 21:00
    Trelleborgs FF Nữ
    Jitex DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 26

BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Elfsborg (W) 21 14 6 1 41 12 29 48 T H T T H T
2 Orebro (W) 21 15 2 4 50 25 25 47 T H B T T T
3 Goteborg (W) 21 13 6 2 52 24 28 45 T T H B H T
4 Linkopings (W) 21 13 3 5 39 28 11 42 B T B T B B
5 Umea IK (W) 21 11 4 6 37 24 13 37 B H T T T T
6 Trelleborgs FF (W) 21 9 5 7 30 31 -1 32 B H H T T B
7 Husqvarna (W) 21 8 4 9 28 32 -4 28 T B T B T B
8 Jitex DFF (W) 21 7 6 8 28 30 -2 27 H B H T H T
9 Orebro Soder (W) 21 7 5 9 26 32 -6 26 H H B B T T
10 Enskede IK (W) 21 6 4 11 29 39 -10 22 H B B B B T
11 Alingsas (W) 21 4 7 10 18 29 -11 19 H B T H B B
12 Gamla Upsala SK (W) 21 4 5 12 22 35 -13 17 B T T H B B
13 Sandvikens IF (W) 21 2 5 14 20 56 -36 11 T H H B B B
14 Hacken B (W) 21 2 2 17 22 45 -23 8 B T B B H B

" "