Hammarby (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Hammarby (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hammarby (W) |
| Tên khác | Hammarby Nữ |
| Biệt danh | Hammarby Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | 1897 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Box 20056 10460 STOCKHOLM |
| Sân vận động | Hammarby IP |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hammarbyfotboll.se |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hammarby (W) mới nhất
-
04/10 20:00Hammarby NữBrommapojkarna Nữ2 - 0Vòng 21
-
26/09 20:00Hammarby NữEskilstuna United Nữ1 - 0Vòng 20
-
19/09 18:00AIK Solna NữHammarby Nữ2 - 0Vòng 19
-
13/09 21:00Vaxjo NữHammarby Nữ0 - 1Vòng 18
-
05/09 20:00Hammarby NữIFK Norrkoping DFK Nữ0 - 0Vòng 17
-
29/08 20:00Hammarby NữVittsjo GIK Nữ1 - 1Vòng 16
-
21/08 23:00Malmo NữHammarby Nữ0 - 1Vòng 15
-
01/10 01:00Glasgow Rangers NữHammarby Nữ0 - 1
-
24/09 00:00Hammarby NữGlasgow Rangers Nữ1 - 0
-
10/09 00:30Hammarby NữGamla Upsala SK Nữ3 - 0
Lịch thi đấu Hammarby (W) sắp tới
-
16/05 20:00Hammarby NữBK Hacken Nữ? - ?
-
18/10 20:00BK Hacken NữHammarby Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Hammarby NữDjurgardens Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00IK Uppsala NữHammarby Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00FC Rosengard NữHammarby Nữ? - ?Vòng 25
-
15/11 21:00Hammarby NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 26
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |