FC Trollhattan: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Trollhattan: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Trollhattan |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Edsborgs IP Tunhemsvägen 46143 TROLLHÄTTAN |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fct.nu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Trollhattan mới nhất
-
03/10 21:00AtvidabergsFC Trollhattan0 - 1Vòng 25
-
26/09 18:00FC TrollhattanTvaakers IF2 - 1Vòng 24
-
20/09 21:00Hassleholms IFFC Trollhattan0 - 0Vòng 23
-
18/09 00:00Skovde AIKFC Trollhattan1 - 2Vòng 22
-
12/09 00:00FC TrollhattanUtsiktens BK3 - 0Vòng 21
-
05/09 21:00FC TrollhattanEskilsminne IF 14 - 1Vòng 20
-
29/08 21:00FC RosengardFC Trollhattan1 - 1Vòng 19
-
22/08 21:00FC TrollhattanTrelleborgs FF0 - 0Vòng 18
-
15/08 18:001 Angelholms FFFC Trollhattan0 - 0Vòng 17
-
08/08 21:00FC TrollhattanLaholms FK0 - 0Vòng 16
Lịch thi đấu FC Trollhattan sắp tới
-
10/10 21:00Lunds BKFC Trollhattan? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00Kristianstads FFFC Trollhattan? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00FC TrollhattanJonkopings Sodra IF? - ?Vòng 28
-
01/11 22:00ArianaFC Trollhattan? - ?Vòng 29
-
08/11 22:00FC TrollhattanBK Olympic? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 25 | 18 | 3 | 4 | 60 | 20 | 40 | 57 | T T T T T T |
| 2 | FC Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46 | 28 | 18 | 48 | B B T T T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T B T H |
| 4 | Hammarby TFF | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 25 | 26 | 45 | B T H B T B |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 35 | 6 | 43 | T T H H T H |
| 6 | Enkoping | 25 | 13 | 3 | 9 | 38 | 40 | -2 | 42 | T T T H B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | B B H H H H |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 45 | -2 | 32 | T B B T B B |
| 9 | Umea FC | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 41 | -7 | 32 | T B T T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | B T B B H T |
| 11 | Gefle IF | 25 | 9 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 30 | B T B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 52 | -16 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Sollentuna United | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | T B B H B B |
| 14 | Pitea IF | 25 | 5 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 22 | T B B T T H |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 55 | -22 | 19 | B B T B B H |
| 16 | IFK Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45 | 61 | -16 | 15 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation