FC Rosengard: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Rosengard: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Rosengard |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1917 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Fr?lichs V?g 2 21368 MALM? |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.mabifotboll.com |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Rosengard mới nhất
-
03/10 18:00Angelholms FFFC Rosengard0 - 0Vòng 25
-
26/09 18:00FC RosengardHassleholms IF0 - 0Vòng 24
-
20/09 18:00BK OlympicFC Rosengard1 - 0Vòng 23
-
18/09 00:00FC RosengardTrelleborgs FF1 - 3Vòng 22
-
12/09 00:00Lunds BKFC Rosengard1 - 0Vòng 21
-
05/09 00:00FC RosengardLaholms FK1 - 1Vòng 20
-
29/08 21:00FC RosengardFC Trollhattan1 - 1Vòng 19
-
22/08 21:00Jonkopings Sodra IFFC Rosengard0 - 0Vòng 18
-
16/08 21:00FC RosengardUtsiktens BK1 - 0Vòng 17
-
08/08 18:00Eskilsminne IFFC Rosengard0 - 0Vòng 16
Lịch thi đấu FC Rosengard sắp tới
-
10/10 21:00FC RosengardAtvidabergs? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00Tvaakers IFFC Rosengard? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00FC RosengardKristianstads FF? - ?Vòng 28
-
01/11 22:00Skovde AIKFC Rosengard? - ?Vòng 29
-
08/11 22:00FC RosengardAriana? - ?Vòng 30
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Friska Viljor FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 19 | B T B T T T |
| 2 | Umea FC Academy | 9 | 5 | 1 | 3 | 27 | 15 | 12 | 16 | T T T T B T |
| 3 | Storfors AIK | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 | T B T H B T |
| 4 | Fransta | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 18 | 1 | 15 | B T T B T B |
| 5 | Tegs SK | 9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 20 | -2 | 12 | T B B B T B |
| 6 | IFK Umea | 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 31 | -23 | 1 | B B B H B B |