Genclerbirligi: tin tức, thông tin website facebook
CLB Genclerbirligi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Genclerbirligi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923-3-14 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Genclerbirligi Spor Kulubu CIFTLIK CAD. NO:30 BESTEPE 06570 ANKARA Turkey |
| Sân vận động | Ankara 19 Mayis Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 19,209 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Metin Diyadin |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.genclerbirligi.org.tr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Genclerbirligi mới nhất
-
03/10 23:00GenclerbirligiKeciorengucu0 - 0
-
05/08 19:00Corum BelediyesporGenclerbirligi0 - 0
-
02/08 16:30KocaelisporGenclerbirligi2 - 1
-
30/07 20:00GenclerbirligiKeciorengucu0 - 0
-
20/09 00:00Istanbul BBGenclerbirligi2 - 0Vòng 6
-
13/09 21:00GenclerbirligiKasimpasa1 - 0Vòng 5
-
07/09 00:00TrabzonsporGenclerbirligi3 - 0Vòng 4
-
29/08 01:30GenclerbirligiErzurum BB0 - 0Vòng 3
-
24/08 01:30GoztepeGenclerbirligi0 - 0Vòng 2
-
16/08 01:30GenclerbirligiFenerbahce1 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Genclerbirligi sắp tới
-
10/10 17:30GenclerbirligiAmedspor? - ?Vòng 7
-
18/10 19:00GenclerbirligiGalatasaray? - ?Vòng 8
-
25/10 19:00KonyasporGenclerbirligi? - ?Vòng 9
-
02/11 01:00GenclerbirligiAlanyaspor? - ?Vòng 10
-
09/11 01:00Besiktas JKGenclerbirligi? - ?Vòng 11
-
23/11 01:00GenclerbirligiGazisehir Gaziantep? - ?Vòng 12
-
30/11 01:00SamsunsporGenclerbirligi? - ?Vòng 13
-
07/12 01:00GenclerbirligiEyupspor? - ?Vòng 14
-
14/12 01:00KocaelisporGenclerbirligi? - ?Vòng 15
-
21/12 01:00GenclerbirligiCorum Belediyespor? - ?Vòng 16
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 3 | 12 | 19 | T B H T T T |
| 2 | Bursaspor | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 | B T T T H T |
| 3 | 76 Igdir Belediye spor | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | B T T T T H |
| 4 | Batman Petrolspor | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 16 | T T T T B B |
| 5 | Sariyer | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 14 | B T T B H T |
| 6 | Keciorengucu | 8 | 3 | 4 | 1 | 17 | 10 | 7 | 13 | H H T T H H |
| 7 | Mardin BB | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T H H T B B |
| 8 | Antalyaspor | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B B T B T T |
| 9 | Karagumruk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 12 | T H H B H T |
| 10 | Muglaspor | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 7 | 1 | 11 | H T T H H H |
| 11 | Bandirmaspor | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 5 | 7 | 10 | H H B T H B |
| 12 | Pendikspor | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 13 | -3 | 10 | T H B T H H |
| 13 | Manisa BB Spor | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 | H H B B H B |
| 14 | Bodrumspor | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H H H B T H |
| 15 | Sivasspor | 8 | 1 | 5 | 2 | 9 | 11 | -2 | 8 | H B H T H H |
| 16 | Umraniyespor | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 9 | -3 | 6 | H H B B B T |
| 17 | Belediye Vanspor | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 17 | -9 | 6 | T H B H H B |
| 18 | Erokspor | 8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B H B H B |
| 19 | Istanbulspor | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 19 | -12 | 5 | B H B B B T |
| 20 | Boluspor | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 20 | -17 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation