Boca Juniors: tin tức, thông tin website facebook

CLB Boca Juniors: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Boca Juniors
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1905-4-3
Bóng đá quốc gia nào? Thế giới
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Brandsen 805 - Capital Federal
Sân vận động Estadio Alberto J. Armando
Sức chứa sân vận động 57,395 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jorge Almiron
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.bocajuniors.com.ar/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Boca Juniors mới nhất

Lịch thi đấu Boca Juniors sắp tới

BXH VĐQG Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Velez Sarsfield 11 5 6 0 17 11 6 21 H H T H T H
3 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
4 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
5 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 Rosario Central 11 5 4 2 12 9 3 19 H B H T T H
8 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
12 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
13 Gimnasia Mendoza 11 5 2 4 14 12 2 17 T T H B H B
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 Estudiantes La Plata 11 4 1 6 13 11 2 13 B H B T B T
18 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
19 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
20 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
21 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
22 Deportivo Riestra 11 2 5 4 9 11 -2 11 H H H B H H
23 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
24 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
25 Banfield 11 2 4 5 12 17 -5 10 B B B H H H
26 CA Platense 11 2 4 5 11 17 -6 10 T B H B B H
27 Central Cordoba SDE 11 2 3 6 8 14 -6 9 B H B B H H
28 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "