Villarreal (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Villarreal (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Villarreal (W) |
| Tên khác | Villarreal Nữ |
| Biệt danh | Villarreal Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tây Ban Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Tây Ban Nha nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Villarreal (W) mới nhất
-
04/10 17:00Sport Extremadura NữVillarreal Nữ 11 - 0
-
26/09 21:00Villarreal NữAthletic Bilbao B Nữ0 - 0
-
19/09 17:00Real Union de Tenerife NữVillarreal Nữ1 - 1
-
30/05 23:00Colegio Aleman Valencia NữVillarreal Nữ0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]
-
01/10 00:30CE Europa NữVillarreal Nữ2 - 0
-
09/09 23:30Balears FC NữVillarreal Nữ0 - 1
-
03/09 23:00Levante UD NữVillarreal Nữ2 - 1
-
21/08 23:30RCD Espanyol NữVillarreal Nữ1 - 0
-
17/08 00:001 Alhama CF NữVillarreal Nữ1 - 1
-
08/08 00:00Levante Las Planas NữVillarreal Nữ3 - 1
Lịch thi đấu Villarreal (W) sắp tới
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 2 | 26 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Madrid CFF (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T T B T H |
| 3 | Real Madrid (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 | 13 | T H T T T B |
| 4 | Athletic Club Bibao (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | T T H B T H |
| 5 | Eibar (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 11 | T H B T T H |
| 6 | Atletico de Madrid (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T B T B T |
| 7 | RCD Espanyol (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 8 | B B H T H T |
| 8 | Levante Las Planas (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | B T T H B H |
| 9 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 8 | B H H B T T |
| 10 | Sevilla FC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | T B B T B H |
| 11 | Granada CF(W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B T B B T H |
| 12 | CDEF Logrono (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | -2 | 6 | T B T B B B |
| 13 | CD Alaves (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | T B T B B B |
| 14 | Deportivo La Coruna W | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 5 | B H B T H B |
| 15 | Real Sociedad (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation